MINA MINU VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINA MINU VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317919265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UTJ8CF |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | 220/64-66 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINA MINU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINA MINU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220/64-66 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các Quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0898504321 |
| 邮箱 | phamthongxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANCHANG SPATLE SPORTS EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 其他户外娱乐设备、其他球类 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他户外娱乐设备 | TIANCHANG SPATLE SPORTS EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 番石榴芒果山竹 | LUCKY THAI AN CO LTD | — | $8.5K |
| 2026-03-19 | 鲜榴莲 | PRODTRANS LCC | — | $8.8K |
| 2026-03-14 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FARM CO., LTD | — | $12.5K |
| 2026-03-14 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FARM CO., LTD | — | $12.5K |
| 2026-03-13 | 番石榴芒果山竹 | LUCKY THAI AN CO LTD | — | $7.2K |
| 2026-03-13 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FARM CO., LTD | — | $25.0K |
| 2026-03-06 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FARM CO., LTD | — | $12.5K |
| 2026-03-03 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FARM CO., LTD | — | $12.5K |
| 2026-02-11 | 番石榴芒果山竹 | BANGKOK AGRICULTURE CO LTD | — | $11.7K |
| 2026-02-11 | 番石榴芒果山竹 | BANGKOK AGRICULTURE CO LTD | — | $11.7K |