Green & Happy Life Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Green And Happy Life
97
进口笔数
0
出口笔数
$33.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311640651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYU45Y1 |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | 115 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN AND HAPPY LIFE |
| 企业英文名称 | GREEN AND HAPPY LIFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862995880 |
| 邮箱 | ketoan.greenandhappy@gmail.com |
| 传真 | 02862995898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 97 | $33.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GHL Co., Ltd. | 韩国 | 97 | $33.57M | 治疗按摩器具、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 治疗按摩器具 | GHL Co., Ltd. | 韩国 | $27.8K |
| 2026-06-30 | 治疗按摩器具 | GHL Co., Ltd. | 韩国 | $149.5K |
| 2026-06-30 | 治疗按摩器具 | GHL Co., Ltd. | 韩国 | $25.8K |
| 2026-06-30 | 治疗按摩器具 | GHL Co., Ltd. | 韩国 | $129.6K |
| 2026-06-22 | 碳刷 | GHL Co., Ltd. | 韩国 | $45 |
| 2026-06-22 | 带接头绝缘电线 | GHL Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-06-22 | 带接头绝缘电线 | GHL Co., Ltd. | 韩国 | $840 |
| 2026-06-22 | 其他纺织制品 | GHL Co., Ltd. | 韩国 | $24.8K |
| 2026-06-22 | 第90章仪器零件 | GHL Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-06-22 | 带接头绝缘电线 | GHL Co., Ltd. | 韩国 | $62 |