THINH PHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH THươNG MạI THịNH PHáT
152
进口笔数
0
出口笔数
$507.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
110
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110461733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9E5MGU |
| 成立日期 | 2023-08-24 |
| 联系地址 | Thôn Môn Tự, Xã Tân Dân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Môn Tự, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 0904062034 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950670 | 冰鞋旱冰鞋 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $353.6K |
| 韩国 | 100 | $32.8K |
| 德国 | 112 | $23.7K |
| 捷克 | 86 | $17.0K |
| 日本 | 70 | $14.8K |
| 中国台湾 | 30 | $13.2K |
| 俄罗斯 | 22 | $10.1K |
| 土耳其 | 85 | $8.5K |
| 澳大利亚 | 36 | $6.4K |
| 英国 | 46 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAX USA LOGISTICS | 美国 | 31 | $139.3K | 其他玻璃制品、冰鞋旱冰鞋 |
| Nippon Express USA, Inc. | 美国 | 36 | $68.1K | 自动数据处理输入输出单元、冰鞋旱冰鞋 |
| Kite Freight Services Ltd. | 英国 | 9 | $46.7K | 不锈钢家用制品、其他玻璃制品 |
| VNE CARGO LLC | 美国 | 12 | $18.8K | 冰鞋旱冰鞋、棉针织T恤及背心 |
| VNE CARGO LLC | 中国 | 11 | $17.6K | 冰鞋旱冰鞋、簇绒化纤地毯 |
| NIPPON EXPRESS U.SA | 中国 | 23 | $3.3K | 其他玻璃制品、其他纺织铺地制品 |
| NIPPON EXPRESS U.SA | 德国 | 19 | $2.4K | 不锈钢家用制品、零售清洁粉剂 |
| NIPPON EXPRESS U.SA | 捷克 | 13 | $2.4K | 其他玻璃制品、其他铅晶玻璃器 |
| NIPPON EXPRESS U.SA | 日本 | 10 | $1.8K | 其他伞类、不锈钢洗涤槽 |
| NIPPON EXPRESS U.SA | 澳大利亚 | 11 | $1.5K | 浮动结构、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | NAX USA LOGISTICS | 韩国 | $540 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | NAX USA LOGISTICS | 德国 | $50 |
| 2026-04-29 | 水净化机械 | NAX USA LOGISTICS | 俄罗斯 | $54 |
| 2026-04-29 | 通风罩 | NAX USA LOGISTICS | 捷克 | $59 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | NAX USA LOGISTICS | 中国 | $195 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | MAC CARGO | 英国 | $100 |
| 2026-04-29 | 手工工具套装 | NAX USA LOGISTICS | 中国 | $94 |
| 2026-04-29 | 刀具 | NAX USA LOGISTICS | 中国 | $59 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | NAX USA LOGISTICS | 德国 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃制品 | NAX USA LOGISTICS | 俄罗斯 | $180 |