Binh An Shipping Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI BIểN BìNH AN
13
进口笔数
1
出口笔数
$526.4K
进口金额
$350
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-03-12
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301442185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT3NW7W |
| 成立日期 | 1996-06-26 |
| 联系地址 | 23 Đường số 2, khu phố 3, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN BÌNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02854101162 |
| 邮箱 | info@binhanshipping.com |
| 官网 | www.binhanshipping.com |
| 传真 | 02854101050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 630499 | 非棉装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $378.6K |
| 美国 | 3 | $133.9K |
| 越南 | 1 | $9.2K |
| 荷兰 | 1 | $2.1K |
| 奥地利 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 2 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $260 |
| 澳大利亚 | 1 | $46 |
| 英国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUMIC STEEL LTD | 中国香港 | 1 | $341.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| Phu Thai Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $133.6K | 其他钢铁制品、船用柴油机 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.6K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.2K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Viking River Tours Ltd. | 德国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、纸制活页夹 |
| Viking Technical GmbH | 德国 | 1 | $2.8K | 其他木制品、其他饮用杯 |
| Odin Schiffsausruestung GmbH | 德国 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品 |
| GEBR DER WEISS GMBH | 德国 | 1 | $1.2K | 机械密封件、非电气机械零件 |
| Kongsberg Maritime Sweden AB | 瑞典 | 1 | $358 | 其他功能机器、非电气机械零件 |
| Viking River Tours Ltd. | 中国 | 1 | $245 | 不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIKING OCEAN CRUISE FINACE LTD | 意大利 | 1 | $350 | 其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 热轧钢板 | CUMIC STEEL LTD | 中国 | $89.9K |
| 2026-01-20 | 热轧钢板 | CUMIC STEEL LTD | 中国 | $165.4K |
| 2026-01-20 | 热轧钢板 | CUMIC STEEL LTD | 中国 | $52.2K |
| 2026-01-20 | 热轧钢板 | CUMIC STEEL LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-01-08 | 橡胶防撞垫 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-08 | 橡胶防撞垫 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-28 | 其他印刷品 | TRANSGLOBAL EXPRESS | 英国 | $1 |
| 2025-09-29 | 其他铝制品 | ANDRES INDUSTRIES AG | 美国 | $106 |
| 2025-09-29 | 其他铝制品 | ANDRES INDUSTRIES AG | 美国 | $98 |
| 2025-09-05 | 其他塑料制品 | ODIN SCHIFFSAUSRUESTUNG GMBH | 中国 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他木制细木工品 | VIKING OCEAN CRUISE FINACE LTD | 意大利 | $350 |