VILA VIET NAM DEVELOPMENT TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Vila Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$10.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106003307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RGG26A |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | Số 45 Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Vila Việt Nam |
| 企业英文名称 | VILA VIET NAM DEVELOPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84903123589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.5K |
| 泰国 | 2 | $2.6K |
| 墨西哥 | 2 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 马来西亚 | 1 | $27 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAODING LONGER PRECOSION PUMP CO LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 塑料管、计量液体泵 |
| PHOTONIC SOLUTIONS LTD | 英国 | 3 | $4.5K | 静止变流器、非LED电灯装置 |
| EDMUND OPTICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.2K | 未装配光学元件、已装配物镜 |
| D REHE ENTERPRISES PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $191 | 静止变流器、其他固定电容器 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 1 | $27 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 放电灯 | GREEN SCIENTIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $376 |
| 2026-03-05 | 放电灯 | GREEN SCIENTIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $188 |
| 2026-03-05 | 放电灯 | GREEN SCIENTIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $188 |
| 2026-03-05 | 放电灯 | GREEN SCIENTIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $265 |
| 2026-03-05 | 放电灯 | GREEN SCIENTIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $376 |
| 2026-03-05 | 放电灯 | GREEN SCIENTIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $188 |
| 2026-03-05 | 放电灯 | GREEN SCIENTIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $376 |
| 2026-03-05 | 放电灯 | GREEN SCIENTIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $265 |
| 2026-03-05 | 放电灯 | GREEN SCIENTIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $188 |
| 2025-06-16 | 泵零件 | BAODING LONGER PRECOSION PUMP CO LTD | 中国 | $583 |