XNK Dong Tien Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐồNG TIếN

33
进口笔数
0
出口笔数
$738.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $208 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $208 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109587918
企查查编码QVN3GMWFTA
成立日期2021-04-09
联系地址Số nhà 8 ngách 174 ngõ 54 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK ĐỒNG TIẾN
企业英文名称XNK DONG TIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 8 ngách 174 ngõ 54 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84912767888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
170490糖果
190531甜饼干
220299其他非酒精饮料
200799其他果仁制品
210410汤料制品
220210调味甜水
190590其他食品制剂
200899其他加工水果
210120茶提取物及制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本33$712.9K
中国14$24.6K
荷兰2$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ribeto Shoji Co., Ltd.日本32$699.2K制备面食、其他非酒精饮料
Momofuku Shoji Co., Ltd.日本1$23.5K零售清洁粉剂、混合调味料
Ribeto Shoji Co., Ltd.中国10$14.8K药用植物、混合调味料
Ribeto Shoji Co., Ltd.荷兰2$1.0K糖果、醋制蔬菜

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01华夫饼威化饼Ribeto Shoji Co., Ltd.日本$300
2026-04-01室内香水Ribeto Shoji Co., Ltd.日本$666
2026-04-01其他果仁制品Ribeto Shoji Co., Ltd.日本$511
2026-04-01室内香水Ribeto Shoji Co., Ltd.日本$666
2026-04-01室内香水Ribeto Shoji Co., Ltd.日本$666
2026-04-01零售清洁粉剂Ribeto Shoji Co., Ltd.日本$428
2026-04-01零售清洁粉剂Ribeto Shoji Co., Ltd.日本$589
2026-04-01零售清洁粉剂Ribeto Shoji Co., Ltd.日本$600
2026-04-01其他果仁制品Ribeto Shoji Co., Ltd.日本$511
2026-04-01零售清洁粉剂Ribeto Shoji Co., Ltd.日本$600

相关企业 · 同类产品

XNK Dong Tien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →