Tay Ho Star Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâY Hồ STAR VIệT NAM
2
进口笔数
8
出口笔数
$41.8K
进口金额
$82.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-02-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108849159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYJE269 |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 126 Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂY HỒ STAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAY HO STAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $36.3K |
| 爱尔兰 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $82.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8180de86981e79bdb9d259dc32a05457 | 2 | $41.8K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 7 | $81.0K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
| 4b7479cca021908c10311e895d2c79ff | 1 | $1.5K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 其他钢铁制品 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-28 | 其他钢铁制品 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $572 |
| 2024-10-15 | 其他测量仪器 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-08-06 | 其他测量仪器 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2024-04-22 | 其他测量仪器 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-04-22 | 其他测量仪器 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2024-04-22 | 测量仪器零件 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $906 |
| 2024-04-22 | 测量仪器零件 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-02-23 | 其他测量仪器 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI | 越南 | $1.5K |
| 2024-02-21 | 测量仪器零件 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $1.9K |