Thanh Phong Wood Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT Gỗ THANH PHONG
- 邮箱4,421
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$668.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603868507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7MRXY3 |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | Số 175, Quốc lộ 51, KP 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT GỖ THANH PHONG |
| 企业英文名称 | THANH PHONG WOOD FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 175, Quốc lộ 51, khu phố 5, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0937994938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 442110 | 木衣架 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $633.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treestore Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $501.2K | 其他木家具、木衣架 |
| Gaja Service Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $132.0K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| GAJA SERVICE CO . , LTD | 1 | $35.5K | 鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 木制品 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 木制品 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-10 | 木制品 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 其他木制品 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $419 |
| 2026-04-10 | 木制品 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 其他木制品 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $208 |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $498 |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $56 |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $564 |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $310 |