Thanh Phong Wood Furniture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT Gỗ THANH PHONG

0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$668.7K
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603868507
企查查编码QVNY7MRXY3
成立日期2022-05-11
联系地址Số 175, Quốc lộ 51, KP 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NỘI THẤT GỖ THANH PHONG
企业英文名称THANH PHONG WOOD FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 175, Quốc lộ 51, khu phố 5, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话0937994938
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940320非办公金属家具
442090木制品
940161软垫木座椅
442199其他木制品
070960鲜辣椒/甜椒
442110木衣架
940330木制办公家具
071080其他冷冻蔬菜
392111苯乙烯泡沫塑料板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国20$633.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Treestore Co., Ltd.韩国16$501.2K其他木家具、木衣架
Gaja Service Co., Ltd.韩国4$132.0K鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜
GAJA SERVICE CO . , LTD1$35.5K鲜辣椒/甜椒

近期贸易明细

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10木制品Treestore Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-10木制品Treestore Co., Ltd.韩国$4.4K
2026-04-10木制品Treestore Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-10其他木制品Treestore Co., Ltd.韩国$419
2026-04-10木制品Treestore Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-10其他木制品Treestore Co., Ltd.韩国$208
2026-04-09其他木家具Treestore Co., Ltd.韩国$498
2026-04-09其他木家具Treestore Co., Ltd.韩国$56
2026-04-09其他木家具Treestore Co., Ltd.韩国$564
2026-04-09其他木家具Treestore Co., Ltd.韩国$310

相关企业 · 同类产品

Thanh Phong Wood Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →