An Phu Commerce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 烧碱溶液

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG NGHIệP AN PHú

0
进口笔数
184
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号3603809999
企查查编码QVNT8CP37T
成立日期2021-05-10
联系地址Số 511, Bùi Văn Hòa, tổ 20, KP 6, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG NGHIỆP AN PHÚ
企业英文名称AN PHU COMMERCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 511, Bùi Văn Hòa, tổ 20, KP 6, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84977469648
邮箱anphuchem.sales@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
280700硫酸
282619其他氟化物
280610盐酸
382290其他诊断试剂
291411无环丙酮
291529乙酸及盐类
292249其他氨基酸
293499其他杂环化合物
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南183$1.28M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南163$1.15M其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549)越南20$134.9K烧碱溶液、其他钢铁制品
CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549)1$5.1K烧碱溶液、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

出口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28烧碱溶液CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549)越南$5.5K
2026-04-28烧碱溶液CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549)越南$5.5K
2026-04-22其他粘合剂≤1kgCONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549)越南$2.7K
2026-04-14无环丙酮CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549)越南$505
2026-04-14烧碱溶液CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549)越南$5.3K
2026-04-13盐酸CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549)越南$1.3K
2026-04-13烧碱溶液CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549)越南$5.3K
2026-04-13硫酸CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549)越南$3.6K
2026-04-06硫酸CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549)越南$3.6K
2026-04-06烧碱溶液CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549)越南$5.3K

相关企业 · 同类产品

An Phu Commerce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →