An Phu Commerce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG NGHIệP AN PHú
0
进口笔数
184
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603809999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8CP37T |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Số 511, Bùi Văn Hòa, tổ 20, KP 6, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG NGHIỆP AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 511, Bùi Văn Hòa, tổ 20, KP 6, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84977469648 |
| 邮箱 | anphuchem.sales@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280700 | 硫酸 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 280610 | 盐酸 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 183 | $1.28M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 163 | $1.15M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 越南 | 20 | $134.9K | 烧碱溶液、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 1 | $5.1K | 烧碱溶液、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 无环丙酮 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 越南 | $505 |
| 2026-04-14 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-13 | 盐酸 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-13 | 硫酸 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 硫酸 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 越南 | $5.3K |