JST Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG JST
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702729663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS7313V |
| 成立日期 | 2018-12-18 |
| 联系地址 | 2043 Đường Mỹ Phước - Tân Vạn, Khu 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG JST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2043 Đường Mỹ Phước - Tân Vạn, Khu 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +842746551717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 33 | $1.39M | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Kunshan Zifu Machinery & Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 非农用喷雾器具、其他钢铁结构体 |
| Shandong Vanse Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 工程机械、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 氧化铁 | Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-02 | PP/PE编织袋 | Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-02 | 钠硅酸盐 | Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-02 | 钠硅酸盐 | Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-02 | 氧化铁 | Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 水性聚合物涂料 | Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | $52.6K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-02 | 混凝土搅拌机 | Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 水泥添加剂 | Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | $176 |