Thanh Thai Vietnam Industry Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CôNG NGHIệP THàNH THáI VIệT NAM

45
进口笔数
1
出口笔数
$1.52M
进口金额
$164
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-06-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.2K · 2 笔出口 $164 · 1 笔2024-07进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.2K · 2 笔出口 $164 · 1 笔2024-07进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315284299
企查查编码QVNRJA5D9P
成立日期2018-09-20
联系地址Tầng M, Tòa nhà Sunshine – 74C, D, E, F, G Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP THÀNH THÁI VIỆT NAM
企业英文名称THANH THAI VIET NAM INDUSTRY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng M, Tòa nhà Sunshine – 74C, D, E, F, G Nguyễn Văn Cừ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838389664
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本136.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
481930大纸袋

出口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$1.52M
中国台湾2$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$164

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cherng Tay Technology Co., Ltd.中国43$1.52M聚合物胶粘剂、大纸袋
CHERNG TAY TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾2$6.8K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Pelangi Asia Pasifik越南1$164聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02聚合物胶粘剂CHERNG TAY TECHNOLOGY CO LTD中国$15.4K
2026-04-02聚合物胶粘剂CHERNG TAY TECHNOLOGY CO LTD中国$16.0K
2026-04-02聚合物胶粘剂CHERNG TAY TECHNOLOGY CO LTD中国$16.0K
2026-04-02聚合物胶粘剂CHERNG TAY TECHNOLOGY CO LTD中国$15.4K
2026-03-16聚合物胶粘剂CHERNG TAY TECHNOLOGY CO LTD中国$17.4K
2026-03-16聚合物胶粘剂CHERNG TAY TECHNOLOGY CO LTD中国$13.8K
2026-01-26聚合物胶粘剂CHERNG TAY TECHNOLOGY CO LTD中国$25.8K
2026-01-26聚合物胶粘剂CHERNG TAY TECHNOLOGY CO LTD中国$5.9K
2026-01-26大纸袋CHERNG TAY TECHNOLOGY CO LTD中国$21
2026-01-26聚合物胶粘剂CHERNG TAY TECHNOLOGY CO LTD中国$27.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-25聚合物胶粘剂PT PELANGI ASIA PASIFIK越南$54
2024-06-25聚合物胶粘剂PT PELANGI ASIA PASIFIK越南$53
2024-06-25聚合物胶粘剂PT PELANGI ASIA PASIFIK越南$57

相关企业 · 同类产品

Thanh Thai Vietnam Industry Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →