Kai Bang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 纺织物处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHảI BANG
70
进口笔数
13
出口笔数
$8.25M
进口金额
$92.3K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-19
最近出口
13
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703096237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY7WRBQ |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | 294, Đường số 51, Khu Phố 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI BANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 545 Nguyễn Văn Linh, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84867792418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $8.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $77.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.99M | 家具配件、125W以下风扇 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.42M | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.01M | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 5 | $888.2K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $577.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 4 | $367.4K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Alibaba Onetouch Business Service (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $311.5K | 其他气泵、内燃机滤油器 |
| Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $221.8K | 其他塑料制品、600mm以下镀层钢卷 |
| Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $193.5K | 非办公金属家具、塑料家具 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $134.0K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.1K | 特种纱线、其他单丝 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 3 | $23.0K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Vacation Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $15.2K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.7K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 工业自动缝纫机 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-09 | 纺织物处理机 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-09 | 其他木家具 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-09 | 工业自动缝纫机 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-06-09 | 工业自动缝纫机 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-09 | 其他测量仪器 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-09 | 纺织物处理机 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-09 | 其他电气设备 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-09 | 金属永磁体 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-09 | 其他电气设备 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他塑料片材 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-05-21 | 藤柳家具 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-21 | 其他测量仪器 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-05-21 | 工业自动缝纫机 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $16.5K |
| 2026-05-21 | 纺织物处理机 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-05-21 | 藤柳家具 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $573 |
| 2026-05-21 | 工业自动缝纫机 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-21 | 工业自动缝纫机 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $12.8K |
| 2026-05-21 | 工业自动缝纫机 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-06 | 工业自动缝纫机 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $452 |