Xinghua HD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XING HUA HD
26
进口笔数
0
出口笔数
$434.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801357523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57ECR5T |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | Đường 391, Khu An Nhân Tây, Thị Trấn Tứ Kỳ, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XING HUA HD |
| 企业英文名称 | XINGHUA HD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 391, Khu An Nhân Tây, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84969592630 |
| 邮箱 | hang05091988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $434.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Huari Enterprise Development Co., Ltd. | 中国 | 15 | $240.9K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Ningbo JLL International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.5K | 其他自行车零件、其他电路开关装置 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.5K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Ningbo Huari Enterprise Development Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $32.9K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Lunker Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非家用缝纫机 | NINGBO HUARI ENTERPRISE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-01 | 非家用缝纫机 | NINGBO HUARI ENTERPRISE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-01 | 非家用缝纫机 | NINGBO HUARI ENTERPRISE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-01 | 非家用缝纫机 | NINGBO HUARI ENTERPRISE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-27 | 其他电气开关 | NINGBO HUARI ENTERPRISE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-03-27 | 其他铝制品 | NINGBO HUARI ENTERPRISE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-03-27 | 其他缝纫机零件 | NINGBO HUARI ENTERPRISE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-03-27 | 再生挂面纸板 | NINGBO HUARI ENTERPRISE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-27 | 其他电气开关 | NINGBO HUARI ENTERPRISE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $154 |
| 2026-03-27 | 其他缝纫机零件 | NINGBO HUARI ENTERPRISE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $100 |