Blue Sea Pack Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 40厘米以下纸袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BAO Bì BLUE SEA

19
进口笔数
175
出口笔数
$186.3K
进口金额
$4.39M
出口金额
2025-05-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $477.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $262.9K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 5 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $192.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 7 笔2024-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $477.3K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 3 笔2024-03进口 $19.6K · 2 笔出口 $123.8K · 5 笔2024-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $288.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 3 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-04进口 $2 · 1 笔出口 $57.3K · 3 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $262.9K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 5 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $192.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 7 笔2024-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $477.3K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 3 笔2024-03进口 $19.6K · 2 笔出口 $123.8K · 5 笔2024-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $288.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 3 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-04进口 $2 · 1 笔出口 $57.3K · 3 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109262998
企查查编码QVND8J26B6
成立日期2020-07-10
联系地址Ô CN6, Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BAO BÌ BLUE SEA
企业英文名称BLUE SEA PACK IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô CN6, Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84903221316
邮箱admin@blueseagroupvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
321210油漆颜料
480593重未涂布纸
480890其他纸及纸板
481019涂布印刷纸(>435×297mm)
481039涂布牛皮纸板
482110印刷标签
560750合成纤维绳

出口

HS 编码产品
48194040厘米以下纸袋
481930大纸袋
420292其他塑纺箱盒
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$186.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国132$3.87M
日本34$420.7K
韩国6$55.5K
瑞典2$32.1K
中国香港1$12.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Changyu Textile Co., Ltd.中国6$87.6K其他纸制品、其他编结制品
Zhangzhou Youheng Paper Products Co., Ltd.中国7$80.0K其他纸制品、其他植物纤维纱线
V Top Source Trading Ltd.中国2$11.3K塑料包装箱、金属框架座椅
Dongguan Nancheng Wenzhen Trading Co., Ltd.中国1$5.4K重未涂布纸、其他纸及纸板
Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd.中国1$1.9K其他造纸机械、纸张切割机
Ningbo Ande Zhilian Technology Co., Ltd.中国1$45印刷标签、油漆颜料
Wenzheng Pulp & Paper Co., Ltd.中国1$2涂布印刷纸(>435×297mm)

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S2 Co., Ltd.美国58$2.17M40厘米以下纸袋、大纸袋
ATLAS PAPER AND PLASTIC CORP美国32$677.7K40厘米以下纸袋、非瓦楞折叠盒
Synapse Japan Co., Ltd.日本26$379.7K其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物
Mainetti USA Inc.美国9$255.9K塑料衣着附件、40厘米以下纸袋
Bamboo Factory美国8$252.6K40厘米以下纸袋
Mainetti USA美国10$250.5K40厘米以下纸袋、塑料/纺织手提包
35ee97541ace37e89b2467804270e54e4$72.8K
Crown Polyethylene Products (International) Ltd.美国3$59.0K40厘米以下纸袋
Myung Jin Mul San韩国5$42.5K其他塑纺箱盒、瓦楞纸箱
Crown Package Co., Ltd.日本5$38.7K纤维纸板手提包、PP/PE编织袋

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-27其他纸制品RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD中国$1.9K
2025-04-14涂布印刷纸(>435×297mm)WENZHENG PULP & PAPER CO LTD中国$1
2025-04-14涂布印刷纸(>435×297mm)WENZHENG PULP & PAPER CO LTD中国$1
2025-03-12重未涂布纸DONGGUAN NANCHENG WENZHENG TRADING CO中国$2.3K
2025-03-12重未涂布纸DONGGUAN NANCHENG WENZHENG TRADING CO中国$3.1K
2025-03-12其他纸及纸板DONGGUAN NANCHENG WENZHENG TRADING CO中国$0
2024-10-24漂白牛皮纸≤150g/m2V TOP SOURCE TRADING LTD中国$10.0K
2024-04-24其他纸制品HUNAN CHANGYU TEXTILE CO LTD中国$18.3K
2024-03-27漂白牛皮纸V TOP SOURCE TRADING LTD中国$510
2024-03-27漂白牛皮纸V TOP SOURCE TRADING LTD中国$822

出口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2240厘米以下纸袋LAMER FAMILY CORP美国$2.5K
2026-04-2240厘米以下纸袋LAMER FAMILY CORP美国$1.7K
2026-04-2240厘米以下纸袋LAMER FAMILY CORP美国$1.2K
2026-04-2240厘米以下纸袋LAMER FAMILY CORP美国$5.0K
2026-04-2240厘米以下纸袋LAMER FAMILY CORP美国$1.5K
2026-04-2240厘米以下纸袋LAMER FAMILY CORP美国$2.0K
2026-04-2240厘米以下纸袋LAMER FAMILY CORP美国$2.8K
2026-04-2240厘米以下纸袋LAMER FAMILY CORP美国$2.0K
2026-04-2240厘米以下纸袋LAMER FAMILY CORP美国$1.6K
2026-04-20其他塑纺箱盒BRANDON AB瑞典$19.2K

相关企业 · 同类产品

Blue Sea Pack Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →