Blue Sea Pack Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BAO Bì BLUE SEA
19
进口笔数
175
出口笔数
$186.3K
进口金额
$4.39M
出口金额
2025-05-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109262998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8J26B6 |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | Ô CN6, Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BAO BÌ BLUE SEA |
| 企业英文名称 | BLUE SEA PACK IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô CN6, Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84903221316 |
| 邮箱 | admin@blueseagroupvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $186.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 132 | $3.87M |
| 日本 | 34 | $420.7K |
| 韩国 | 6 | $55.5K |
| 瑞典 | 2 | $32.1K |
| 中国香港 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Changyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $87.6K | 其他纸制品、其他编结制品 |
| Zhangzhou Youheng Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $80.0K | 其他纸制品、其他植物纤维纱线 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Dongguan Nancheng Wenzhen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 重未涂布纸、其他纸及纸板 |
| Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
| Ningbo Ande Zhilian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 印刷标签、油漆颜料 |
| Wenzheng Pulp & Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S2 Co., Ltd. | 美国 | 58 | $2.17M | 40厘米以下纸袋、大纸袋 |
| ATLAS PAPER AND PLASTIC CORP | 美国 | 32 | $677.7K | 40厘米以下纸袋、非瓦楞折叠盒 |
| Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | 26 | $379.7K | 其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物 |
| Mainetti USA Inc. | 美国 | 9 | $255.9K | 塑料衣着附件、40厘米以下纸袋 |
| Bamboo Factory | 美国 | 8 | $252.6K | 40厘米以下纸袋 |
| Mainetti USA | 美国 | 10 | $250.5K | 40厘米以下纸袋、塑料/纺织手提包 |
| 35ee97541ace37e89b2467804270e54e | 4 | $72.8K | ||
| Crown Polyethylene Products (International) Ltd. | 美国 | 3 | $59.0K | 40厘米以下纸袋 |
| Myung Jin Mul San | 韩国 | 5 | $42.5K | 其他塑纺箱盒、瓦楞纸箱 |
| Crown Package Co., Ltd. | 日本 | 5 | $38.7K | 纤维纸板手提包、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 其他纸制品 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-14 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | WENZHENG PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-04-14 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | WENZHENG PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-03-12 | 重未涂布纸 | DONGGUAN NANCHENG WENZHENG TRADING CO | 中国 | $2.3K |
| 2025-03-12 | 重未涂布纸 | DONGGUAN NANCHENG WENZHENG TRADING CO | 中国 | $3.1K |
| 2025-03-12 | 其他纸及纸板 | DONGGUAN NANCHENG WENZHENG TRADING CO | 中国 | $0 |
| 2024-10-24 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-04-24 | 其他纸制品 | HUNAN CHANGYU TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2024-03-27 | 漂白牛皮纸 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $510 |
| 2024-03-27 | 漂白牛皮纸 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $822 |
出口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 40厘米以下纸袋 | LAMER FAMILY CORP | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 40厘米以下纸袋 | LAMER FAMILY CORP | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 40厘米以下纸袋 | LAMER FAMILY CORP | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 40厘米以下纸袋 | LAMER FAMILY CORP | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 40厘米以下纸袋 | LAMER FAMILY CORP | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 40厘米以下纸袋 | LAMER FAMILY CORP | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 40厘米以下纸袋 | LAMER FAMILY CORP | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 40厘米以下纸袋 | LAMER FAMILY CORP | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 40厘米以下纸袋 | LAMER FAMILY CORP | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | BRANDON AB | 瑞典 | $19.2K |