Setfil Water Treatment Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 液体流量计

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Xử Lý Nước Setfil

23
进口笔数
3
出口笔数
$85.4K
进口金额
$311.0K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2025-12-17
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 3 笔出口 $220.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $951 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $42.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 3 笔出口 $220.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $951 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $42.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102145558
企查查编码QVNQGGF3DD
成立日期2007-01-19
联系地址Phòng 107, nhà I9, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XỬ LÝ NƯỚC SETFIL
企业英文名称SETFIL WATER TREATMENT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 107, nhà I9, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围(GHI CHÚ: ĐƯỢC CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO THIẾT BỊ XỬ LÝ NƯỚC PECOM VIỆT NAM; ĐKKD SỐ: 0102029620 DO SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ HÀ NỘI CẤP NGÀY 19/01/2007; VỐN ĐIỀU LỆ: 2.000 TRIỆU ĐỒNG) TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO THIẾT BỊ XỬ LÝ NƯỚC PECOM VIỆT NAM 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02435640719
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902610液体流量计
902790切片机零件
902820液体计量表
841391泵零件
848140安全阀
902620压力测量仪
902789分析仪器
382290其他诊断试剂
390210聚丙烯聚合物
810890其他钛制品

出口

HS 编码产品
842121水净化机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$33.4K
中国台湾7$26.6K
美国5$11.1K
中国8$8.3K
瑞士1$5.9K
越南1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$311.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tomoe Engineering Co., Ltd.中国1$33.4K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
ENERGY MANAGEMENT SYSTEM CO LTD中国台湾5$25.2K液体计量表、通信设备
Watts Regulator Co.美国5$11.1K水净化机械、过滤净化器零件
Belimo Asia Pacific Ltd.中国1$5.9K阀门龙头、37.5瓦以下电机
CMO Valves Technology, S.L.中国1$2.8K阀门龙头、止回阀
Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd.中国2$2.6K阀门龙头、止回阀
Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd.中国2$1.9K分析仪器、切片机零件
Icon Process Controls加拿大1$1.3K液体流量计、其他电气设备
Utron Technology Co., Ltd.中国1$552电气设备零件、其他钛制品
Yuyao Kingtai Instrument Co., Ltd.中国1$290液体流量计、压力测量仪

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kobelco Eco Solutions Co., Ltd.柬埔寨3$311.0K水净化机械、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03通信设备ENERGY MANAGEMENT SYSTEM CO LTD中国台湾$1.7K
2025-10-31液体计量表ENERGY MANAGEMENT SYSTEM CO LTD中国台湾$1.9K
2025-10-31液体计量表ENERGY MANAGEMENT SYSTEM CO LTD中国台湾$618
2025-10-22液体流量计YUYAO KINGTAI INSTRUMENT CO LTD中国$290
2025-09-08液体流量计BELIMO ASIA PACIFIC LTD瑞士$5.9K
2025-06-19分析仪器WATTS REGULATOR CO美国$3.6K
2025-06-19切片机零件WATTS REGULATOR CO美国$361
2025-06-19切片机零件WATTS REGULATOR CO美国$361
2025-06-19分析仪器WATTS REGULATOR CO美国$3.6K
2025-06-17其他电气设备ENERGY MANAGEMENT SYSTEM CO LTD中国台湾$17.4K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17水净化机械BRANCH OF KOBELCO ECO SOLUTIONS CO LTD柬埔寨$42.0K
2024-07-03水净化机械BRANCH OF KOBELCO ECO SOLUTIONS CO LTD柬埔寨$48.4K
2023-12-25水净化机械BRANCH OF KOBELCO ECO SOLUTIONS CO LTD柬埔寨$220.6K

相关企业 · 同类产品

Setfil Water Treatment Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →