Setfil Water Treatment Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Xử Lý Nước Setfil
23
进口笔数
3
出口笔数
$85.4K
进口金额
$311.0K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2025-12-17
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102145558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGGF3DD |
| 成立日期 | 2007-01-19 |
| 联系地址 | Phòng 107, nhà I9, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XỬ LÝ NƯỚC SETFIL |
| 企业英文名称 | SETFIL WATER TREATMENT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 107, nhà I9, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (GHI CHÚ: ĐƯỢC CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO THIẾT BỊ XỬ LÝ NƯỚC PECOM VIỆT NAM; ĐKKD SỐ: 0102029620 DO SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ HÀ NỘI CẤP NGÀY 19/01/2007; VỐN ĐIỀU LỆ: 2.000 TRIỆU ĐỒNG) TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO THIẾT BỊ XỬ LÝ NƯỚC PECOM VIỆT NAM 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02435640719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 810890 | 其他钛制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $33.4K |
| 中国台湾 | 7 | $26.6K |
| 美国 | 5 | $11.1K |
| 中国 | 8 | $8.3K |
| 瑞士 | 1 | $5.9K |
| 越南 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $311.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomoe Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| ENERGY MANAGEMENT SYSTEM CO LTD | 中国台湾 | 5 | $25.2K | 液体计量表、通信设备 |
| Watts Regulator Co. | 美国 | 5 | $11.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Belimo Asia Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 阀门龙头、37.5瓦以下电机 |
| CMO Valves Technology, S.L. | 中国 | 1 | $2.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 分析仪器、切片机零件 |
| Icon Process Controls | 加拿大 | 1 | $1.3K | 液体流量计、其他电气设备 |
| Utron Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $552 | 电气设备零件、其他钛制品 |
| Yuyao Kingtai Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $290 | 液体流量计、压力测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobelco Eco Solutions Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $311.0K | 水净化机械、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 通信设备 | ENERGY MANAGEMENT SYSTEM CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-10-31 | 液体计量表 | ENERGY MANAGEMENT SYSTEM CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-10-31 | 液体计量表 | ENERGY MANAGEMENT SYSTEM CO LTD | 中国台湾 | $618 |
| 2025-10-22 | 液体流量计 | YUYAO KINGTAI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $290 |
| 2025-09-08 | 液体流量计 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $5.9K |
| 2025-06-19 | 分析仪器 | WATTS REGULATOR CO | 美国 | $3.6K |
| 2025-06-19 | 切片机零件 | WATTS REGULATOR CO | 美国 | $361 |
| 2025-06-19 | 切片机零件 | WATTS REGULATOR CO | 美国 | $361 |
| 2025-06-19 | 分析仪器 | WATTS REGULATOR CO | 美国 | $3.6K |
| 2025-06-17 | 其他电气设备 | ENERGY MANAGEMENT SYSTEM CO LTD | 中国台湾 | $17.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 水净化机械 | BRANCH OF KOBELCO ECO SOLUTIONS CO LTD | 柬埔寨 | $42.0K |
| 2024-07-03 | 水净化机械 | BRANCH OF KOBELCO ECO SOLUTIONS CO LTD | 柬埔寨 | $48.4K |
| 2023-12-25 | 水净化机械 | BRANCH OF KOBELCO ECO SOLUTIONS CO LTD | 柬埔寨 | $220.6K |