Minh Duc Import Export & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư MINH ĐứC
14
进口笔数
0
出口笔数
$401.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108490310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67WN38W |
| 成立日期 | 2018-10-26 |
| 联系地址 | Số nhà 4, ngách 29, ngõ 342 tổ 12, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC IMPORT EXPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4, ngách 29, ngõ 342 tổ 12, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84916107682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 14 | $401.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harper Hygienics S.A. | 波兰 | 14 | $401.8K | 棉絮制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 棉絮制品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $31.6K |
| 2025-06-27 | 棉絮制品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $30.5K |
| 2025-04-03 | 棉絮制品 | Harper Hygienics S.A. | 波兰 | $10.0K |
| 2025-04-03 | 棉絮制品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $17.0K |
| 2025-01-14 | 棉絮制品 | Harper Hygienics S.A. | 波兰 | $27.2K |
| 2024-09-06 | 棉絮制品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $54.6K |
| 2024-09-06 | 棉絮制品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $3.1K |
| 2024-07-03 | 棉絮制品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $29.7K |
| 2024-04-24 | 棉絮制品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $32.4K |
| 2023-11-09 | 棉絮制品 | HARPER HYGIENICS SA | 波兰 | $34.7K |