Joy Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JOY VINA
5
进口笔数
20
出口笔数
$58.6K
进口金额
$407.6K
出口金额
2023-12-07
最近进口
2026-03-20
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317315880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDKE8SD |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | 70/10Q Ấp Hậu Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOY VINA |
| 企业英文名称 | JOY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84868965878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420330 | 皮革腰带 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $58.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $220.9K |
| 美国 | 2 | $115.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Hanhan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.3K | 尼龙聚酰胺织物、弹性针织布 |
| Shanghai Yisa Fashion Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.3K | 金属钩环、服装零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 15 | $289.0K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| VANTAGE PROCUREMENT SOLUTIONS INC | 美国 | 2 | $115.9K | 乙烯聚合物塑料、40厘米以下纸袋 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 皮革腰带 | SHANGHAI YISA FASHION CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-12-02 | 皮革腰带 | SHANGHAI YISA FASHION CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-11-17 | 印花聚酯布 | SHAOXING HANHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2023-08-11 | 皮革腰带 | SHANGHAI YISA FASHION CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-06-13 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING HANHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-06-13 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING HANHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | — | $70.7K |
| 2026-03-03 | 工业清洁制剂 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 非轻质石油 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $68.8K |
| 2025-08-22 | 非轻质石油 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $874 |
| 2025-08-20 | 非轻质石油 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $35.0K |
| 2025-06-24 | 非轻质石油 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $17.6K |
| 2025-05-07 | 非轻质石油 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-02-25 | 非轻质石油 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2025-01-17 | 非轻质石油 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2024-12-27 | 非轻质石油 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $10.8K |