Vinparts Auto Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô VINPARTS
265
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108235007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0457HS |
| 成立日期 | 2018-04-16 |
| 联系地址 | Thôn Đông, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ VINPARTS |
| 企业英文名称 | VINPARTS AUTO PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906101611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 253 | $2.06M |
| 印度 | 12 | $57.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nusantara Global Autoparts Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 125 | $1.01M | 车身零件、其他车辆零件 |
| PT Tristan Automega Makmur | 印度尼西亚 | 70 | $504.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| PT Amico Era Bumiindo | 印度尼西亚 | 48 | $437.0K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Artha Global Partindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $70.2K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| B.K.S. MOTORS PRIVATE LIMITED | 印度 | 12 | $57.6K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | 1 | $31.7K | 铅酸启动电池、其他车辆零件 |
| Nusantara Global Autoparts Co., Ltd. | 加拿大 | 6 | $5.4K | 火花点火发动机零件、其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 火花点火发动机零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $97 |
| 2026-04-17 | 车辆后视镜 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $32 |
| 2026-04-17 | 37.5瓦以下电机 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $194 |
| 2026-04-17 | 车用锁具 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $39 |
| 2026-04-17 | 空调机零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $57 |
| 2026-04-17 | 车用锁具 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $51 |
| 2026-04-17 | 37.5瓦以下电机 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $62 |
| 2026-04-17 | 车辆后视镜 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $78 |
| 2026-04-17 | 火花点火发动机零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $85 |
| 2026-04-17 | 空调机零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $202 |