Fodatech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 放电加工机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Fodatech Việt Nam
68
进口笔数
13
出口笔数
$4.64M
进口金额
$156.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-18
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106969972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJDXH3K |
| 成立日期 | 2015-08-31 |
| 联系地址 | Số nhà 9, ngõ 7 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FODATECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FODATECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, ngõ 7 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84962073085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 810296 | 钼丝 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $4.63M |
| 中国台湾 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $143.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu NUAA Nature Technology Co., Ltd. | 中国 | 53 | $4.00M | 放电加工机床、数控卧式车床 |
| Kunshan Skeye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $374.2K | 数控钻床、数控铣床 |
| Dongguan Yangmu CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106.1K | 非卧式数控车床、数控卧式车床 |
| Shanghai Ningyuan Precision Machinery Corp. | 中国 | 1 | $49.3K | 非数控钻床、其他机器刀具 |
| Shandong Pulute Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.1K | 数控卧式车床、非卧式数控车床 |
| United Machinery (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
| Jiangsu Lingyun Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 非数控平面磨床 |
| Suzhou Easson Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| PAUL YANG PRECISION TECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.9K | 其他自动控制仪 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $105.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Nissey (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.2K | 机床零件及夹具、表带及零件 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.7K | 铝合金型材、木托盘 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 放电加工机床 | JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68.3K |
| 2026-04-16 | 非数控铣床 | JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-16 | 放电加工机床 | JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-16 | 放电加工机床 | JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-16 | 放电加工机床 | JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-16 | 放电加工机床 | JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-16 | 放电加工机床 | JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-16 | 放电加工机床 | JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-16 | 非数控磨床 | JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 非数控磨床 | JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 滚珠轴承 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $574 |
| 2025-12-18 | 滚珠轴承 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-04 | 放电加工机床 | NISSEY (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $13.2K |
| 2024-10-21 | 放电加工机床 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.7K |
| 2024-08-28 | 机床零件附件 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $420 |
| 2024-07-23 | 非数控磨床 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2024-05-17 | 非轻质石油 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-05-17 | 放电加工机床 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2024-03-25 | 机床零件附件 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $969 |
| 2024-03-25 | 机床零件附件 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $55 |