Fodatech Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 放电加工机床

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Fodatech Việt Nam

68
进口笔数
13
出口笔数
$4.64M
进口金额
$156.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-18
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $484.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $19.8K · 1 笔2023-12进口 $109.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.5K · 1 笔出口 $80.3K · 2 笔2024-02进口 $109.1K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $61.2K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $263.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.3K · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-06进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.8K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-08进口 $81.5K · 2 笔出口 $420 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.3K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-11进口 $155.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $235.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $167.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $180.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $242.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-11进口 $184.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $204.2K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-01进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $162.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $484.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $19.8K · 1 笔2023-12进口 $109.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.5K · 1 笔出口 $80.3K · 2 笔2024-02进口 $109.1K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $61.2K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $263.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.3K · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-06进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.8K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-08进口 $81.5K · 2 笔出口 $420 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.3K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-11进口 $155.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $235.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $167.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $180.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $242.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-11进口 $184.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $204.2K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-01进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $162.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $484.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106969972
企查查编码QVNHJDXH3K
成立日期2015-08-31
联系地址Số nhà 9, ngõ 7 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FODATECH VIỆT NAM
企业英文名称FODATECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 9, ngõ 7 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84962073085
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845630放电加工机床
845811数控卧式车床
845961数控铣床
271019非轻质石油
845921数控钻床
810296钼丝
846029非数控磨床
845969非数控铣床
845929非数控钻床
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
845630放电加工机床
846610机床零件附件
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
731819其他螺纹紧固件
845961数控铣床
846029非数控磨床
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$4.63M
中国台湾1$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$143.4K
柬埔寨1$13.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu NUAA Nature Technology Co., Ltd.中国53$4.00M放电加工机床、数控卧式车床
Kunshan Skeye Machinery Co., Ltd.中国7$374.2K数控钻床、数控铣床
Dongguan Yangmu CNC Technology Co., Ltd.中国1$106.1K非卧式数控车床、数控卧式车床
Shanghai Ningyuan Precision Machinery Corp.中国1$49.3K非数控钻床、其他机器刀具
Shandong Pulute Machine Tool Co., Ltd.中国2$34.1K数控卧式车床、非卧式数控车床
United Machinery (Nantong) Co., Ltd.中国1$33.0K数控金属折弯机、数控金属成形机
Jiangsu Lingyun Machine Tool Co., Ltd.中国1$18.9K非数控平面磨床
Suzhou Easson Optoelectronics Co., Ltd.中国1$17.3K其他测量仪器、测量仪器零件
PAUL YANG PRECISION TECH CO LTD中国台湾1$4.9K其他自动控制仪

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南8$105.8K其他塑料制品、绝缘电线
Nissey (Cambodia) Co., Ltd.越南1$13.2K机床零件及夹具、表带及零件
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南1$11.7K铝合金型材、木托盘
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南1$11.4K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南1$7.9K其他钨制品、其他钢铁制品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$6.7K其他钢铁制品、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16放电加工机床JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD中国$68.3K
2026-04-16非数控铣床JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-16放电加工机床JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD中国$41.0K
2026-04-16放电加工机床JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD中国$41.0K
2026-04-16放电加工机床JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD中国$28.5K
2026-04-16放电加工机床JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD中国$28.5K
2026-04-16放电加工机床JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD中国$16.4K
2026-04-16放电加工机床JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD中国$16.4K
2026-04-16非数控磨床JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2026-04-16非数控磨床JIANGSU NUAA NATURE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18滚珠轴承SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$574
2025-12-18滚珠轴承SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$1.1K
2025-10-04放电加工机床NISSEY (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$13.2K
2024-10-21放电加工机床Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$11.7K
2024-08-28机床零件附件SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$420
2024-07-23非数控磨床GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$6.7K
2024-05-17非轻质石油OSAWA VIET NAM CO LTD越南$1.4K
2024-05-17放电加工机床OSAWA VIET NAM CO LTD越南$10.0K
2024-03-25机床零件附件SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$969
2024-03-25机床零件附件SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$55

相关企业 · 同类产品

Fodatech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →