Thanh Duy Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC THANH DUY

1
进口笔数
87
出口笔数
$1.3K
进口金额
$465.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $333 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $8.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $333 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $8.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号4601585304
企查查编码QVNBD7J1PQ
成立日期2021-11-23
联系地址Tổ Dân Phố An Long, Thị Trấn Hùng Sơn, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC THANH DUY
企业英文名称THANH DUY PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Dân Phố An Long, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+84963864368
邮箱cokhithanhduy@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本56.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391190其他多硫化物

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
850519非金属永磁体
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
741980其他铜制品
392310塑料包装箱
681490云母制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$465.3K
日本1$176

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsugawa Electric Works Co., Ltd.日本1$1.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南35$342.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Asentec Vietnam Co., Ltd.越南32$94.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南19$28.1K其他光学元件、印刷电路
ATSUGAWA ELECTRIC WORKS CO LTD日本1$176其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他多硫化物Tsugawa Electric Works Co., Ltd.日本$644
2026-04-09其他多硫化物Tsugawa Electric Works Co., Ltd.日本$644

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非螺纹钢销NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K
2026-04-27其他塑料制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$68
2026-04-27其他铝制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$9
2026-04-27其他塑料制品NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$421
2026-04-27其他铝制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$58
2026-04-27其他铝制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$116
2026-04-27其他塑料制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$68
2026-04-27其他铝制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$58
2026-04-27其他塑料制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$68
2026-04-27其他铝制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$58

相关企业 · 同类产品

Thanh Duy Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →