Thanh Duy Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC THANH DUY
1
进口笔数
87
出口笔数
$1.3K
进口金额
$465.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601585304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD7J1PQ |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | Tổ Dân Phố An Long, Thị Trấn Hùng Sơn, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC THANH DUY |
| 企业英文名称 | THANH DUY PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố An Long, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84963864368 |
| 邮箱 | cokhithanhduy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $465.3K |
| 日本 | 1 | $176 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsugawa Electric Works Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $342.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $94.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $28.1K | 其他光学元件、印刷电路 |
| ATSUGAWA ELECTRIC WORKS CO LTD | 日本 | 1 | $176 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他多硫化物 | Tsugawa Electric Works Co., Ltd. | 日本 | $644 |
| 2026-04-09 | 其他多硫化物 | Tsugawa Electric Works Co., Ltd. | 日本 | $644 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $58 |