Mi Sa Viet Han Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mi Sa Việt Hàn
- 邮箱19
5
进口笔数
61
出口笔数
$49.5K
进口金额
$7.14M
出口金额
2024-07-12
最近进口
2025-01-15
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306698007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA10R99A |
| 成立日期 | 2008-12-29 |
| 联系地址 | 277 Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MI SA VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | MI SA VIET HAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 277 Đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84917171004 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 440131 | 木颗粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $38.3K |
| 越南 | 1 | $10.2K |
| 韩国 | 1 | $966 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 61 | $7.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.3K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Uju Vina Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.2K | 木颗粒 |
| Sunny Lupin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $966 | 其他植物产品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGC Solutions | 加纳 | 4 | $2.30M | 木颗粒、玻璃加工机械 |
| Daiduck Piping Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $1.75M | 木颗粒 |
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.44M | 木颗粒、木制品 |
| Juneglobal Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $749.2K | 木颗粒、聚合木燃料 |
| Koair Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $729.8K | 木颗粒 |
| Seojin Logitech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $120.7K | 木颗粒 |
| Dongha Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $50.8K | 木制品、冻明太鱼 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-12 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-07-12 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-09-14 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-09-14 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-09-14 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-09-14 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2023-08-30 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-07-11 | 其他植物产品 | Sunny Lupin Co., Ltd. | 韩国 | $966 |
| 2023-01-16 | 木颗粒 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $10.2K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 木制品 | DONGHA CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2025-01-15 | 木制品 | DONGHA CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2024-11-18 | 木制品 | DONGHA CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2024-10-29 | 木制品 | DONGHA CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2024-09-06 | 木制品 | DONGHA CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2024-07-12 | 木制品 | DONGHA CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2024-06-06 | 木制品 | DONGHA CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2024-04-26 | 木制品 | DONGHA CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2024-04-26 | 木制品 | DONGHA CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2023-06-20 | 木颗粒 | SGC SOLUTIONS | 韩国 | $319.7K |