Biovegi Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,231 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Biovegi Việt Nam
- 邮箱73
1,231
进口笔数
0
出口笔数
$46.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
74
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102573257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKRXMD5 |
| 成立日期 | 2009-11-23 |
| 联系地址 | Số 55, ngách 140/1 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVEGI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIOVEGI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, toà nhà ADG, số 37 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437855444 |
| 邮箱 | info.biovegi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 081050 | 鲜猕猴桃 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080510 | 橙子 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080521 | 柑橘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 289 | $23.75M |
| 澳大利亚 | 206 | $6.48M |
| 美国 | 301 | $4.12M |
| 荷兰 | 56 | $2.18M |
| 加拿大 | 38 | $2.06M |
| 南非 | 53 | $1.71M |
| 秘鲁 | 19 | $1.41M |
| 法国 | 11 | $1.30M |
| 韩国 | 132 | $1.24M |
| 马来西亚 | 73 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f7ba4f5dc30aefc18b7ec9a390482e95 | 93 | $15.27M | ||
| Paramount Export Co. | 美国 | 194 | $2.96M | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| The Fresh Fruit Co of New Zealand Ltd | 新西兰 | 67 | $2.68M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Grape Co. Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 73 | $2.13M | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Fruitmasters Holland B.V. | 荷兰 | 54 | $2.11M | 鲜苹果、鲜梨 |
| Algona Pty Ltd | 澳大利亚 | 61 | $1.96M | 鲜葡萄、橙子 |
| 7820f12d0d73386467660e0e180e69c1 | 61 | $541.9K | ||
| Soron Biotechnology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $404.7K | 其他鲜蘑菇 |
| Hansarang Co., Ltd. | 韩国 | 74 | $370.6K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Naturipe Farms, LLC | 美国 | 45 | $166.4K | 鲜越橘属水果、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 1,231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 鲜苹果 | The Fresh Fruit Co of New Zealand Ltd | 新西兰 | $12.1K |
| 2026-04-25 | 鲜苹果 | YUMMY FRUIT COMPANY (NZ) LIMITED | 新西兰 | $16.1K |
| 2026-04-25 | 鲜苹果 | YUMMY FRUIT COMPANY (NZ) LIMITED | 新西兰 | $5.5K |
| 2026-04-25 | 鲜猕猴桃 | ZESPRI INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $45.4K |
| 2026-04-25 | 鲜甜樱桃 | PARAMOUNT EXPORT CO LTD | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-25 | 鲜苹果 | YUMMY FRUIT COMPANY (NZ) LIMITED | 新西兰 | $12.6K |
| 2026-04-25 | 鲜苹果 | YUMMY FRUIT COMPANY (NZ) LIMITED | 新西兰 | $16.1K |
| 2026-04-25 | 鲜猕猴桃 | ZESPRI INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $11.8K |
| 2026-04-25 | 鲜猕猴桃 | ZESPRI INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $45.4K |
| 2026-04-25 | 鲜苹果 | The Fresh Fruit Co of New Zealand Ltd | 新西兰 | $12.1K |