Viet Printing Industry Materials & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Và THIếT Bị NGàNH IN HOA VIệT
21
进口笔数
0
出口笔数
$150.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301266769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR85VJWA |
| 成立日期 | 2023-11-28 |
| 联系地址 | Số 147, Đường Bà Chúa Kho, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ NGÀNH IN HOA VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84816101977 |
| 邮箱 | thietbinganhinhoaviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $150.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $43.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Hyper Tai Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.2K | 大尺寸照相胶片、非黑印刷油墨 |
| Wuxi City Dongnan Printing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 其他造纸机械、其他橡塑机械 |
| Inkstar Office Appliance Factory of Tianjin | 中国 | 3 | $20.9K | 打字机色带、油漆颜料 |
| Inkstar Office Appliance Factory of Tianjin | 中国 | 1 | $5.1K | 打字机色带 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Akita International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 塑料容器、玻璃容器 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HYPER TAI CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-01-06 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HYPER TAI CO LTD | 中国 | $492 |
| 2026-01-06 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HYPER TAI CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-01-06 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HYPER TAI CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-01-06 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HYPER TAI CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-06 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HYPER TAI CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-01-06 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HYPER TAI CO LTD | 中国 | $489 |
| 2026-01-06 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HYPER TAI CO LTD | 中国 | $346 |
| 2026-01-06 | 黑色印刷墨水 | SHENZHEN HYPER TAI CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-22 | 打字机色带 | INKSTAR OFFICE APPLIANCE FACTORY OF TIANJIN (INDIVIDUALLY OWNED) | 中国 | $570 |