Nhat Khang Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP NHậT KHANG
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
6
进口笔数
0
出口笔数
$80.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002261933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVPJGS8 |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Long, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NHẬT KHANG |
| 企业英文名称 | NHAT KHANG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Long, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84968907217 |
| 邮箱 | nhatkhangkyanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $80.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panjin Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.1K | 无缝钢管 |
| Zhejiang Taiyu Pipeline Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Zhejiang J Valves Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Gongyi Hongsheng Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 纺织水龙软管、金属增强橡胶管 |
| Zhejiang Dico Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | GONGYI HONGSHENG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | GONGYI HONGSHENG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | GONGYI HONGSHENG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | GONGYI HONGSHENG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-12 | 阀门龙头 | ZHEJIANG DICO VALVE CO LTD | 中国 | $366 |
| 2025-12-12 | 阀门龙头 | ZHEJIANG DICO VALVE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 阀门龙头 | ZHEJIANG DICO VALVE CO LTD | 中国 | $985 |
| 2025-12-12 | 阀门龙头 | ZHEJIANG DICO VALVE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-12-12 | 阀门龙头 | ZHEJIANG DICO VALVE CO LTD | 中国 | $281 |
| 2025-12-12 | 阀门龙头 | ZHEJIANG DICO VALVE CO LTD | 中国 | $281 |