SOL E&C Investment Construction Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG SOL E&C

47
进口笔数
86
出口笔数
$3.28M
进口金额
$6.53M
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-06-09
最近出口
15
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.58M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183 · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.5K · 2 笔出口 $283.4K · 4 笔2024-08进口 $298.9K · 7 笔出口 $1.58M · 19 笔2024-09进口 $264.0K · 5 笔出口 $1.04M · 8 笔2024-10进口 $44.6K · 3 笔出口 $1.13M · 5 笔2024-11进口 $348.0K · 4 笔出口 $157.8K · 2 笔2024-12进口 $533.6K · 1 笔出口 $433.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $46.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $890 · 1 笔出口 $592.5K · 16 笔2025-05进口 $28 · 1 笔出口 $94.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $29.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-01进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $536.5K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2026-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $412.2K · 3 笔2026-07进口 $209.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183 · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.5K · 2 笔出口 $283.4K · 4 笔2024-08进口 $298.9K · 7 笔出口 $1.58M · 19 笔2024-09进口 $264.0K · 5 笔出口 $1.04M · 8 笔2024-10进口 $44.6K · 3 笔出口 $1.13M · 5 笔2024-11进口 $348.0K · 4 笔出口 $157.8K · 2 笔2024-12进口 $533.6K · 1 笔出口 $433.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $46.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $890 · 1 笔出口 $592.5K · 16 笔2025-05进口 $28 · 1 笔出口 $94.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $29.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-01进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $536.5K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2026-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $412.2K · 3 笔2026-07进口 $209.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313541575
企查查编码QVN1S2SYYU
成立日期2015-11-19
联系地址96 Phan Đăng Lưu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SOL E&C
企业英文名称SOL E&C INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址96 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842838203555
邮箱contact@solenc.vn
传真+842838203555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,688.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732620钢铁丝制品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
841459其他风扇
841950工业热交换器
391890塑料地板
392690其他塑料制品
730840钢铁脚手架支柱
841451125W以下风扇

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
848180阀门龙头
940542LED照明装置
853110电气信号装置
730640不锈钢焊管
841459其他风扇
850440静止变流器
853650其他电气开关
730721不锈钢管件
730723不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$1.94M
马来西亚3$448.1K
英国1$372.2K
斯洛伐克6$328.9K
意大利2$81.3K
斯洛文尼亚1$62.9K
瑞典2$32.7K
德国1$15.0K
丹麦1$183

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$6.53M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SYSTEMAIR SDN BHD马来西亚11$737.8K其他风扇、泵及压缩机零件
Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co. Ltd.中国香港5$691.7K钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体
APPLIANCZ INTERNATIONAL COMPANY LIMITED中国香港3$465.0K非制冷空调机、室内香水
FG Wilson Asia Pte. Ltd.新加坡1$372.2K75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组
Tengzhou Sida Smith Metal Products Co., Ltd.中国13$364.7K钢铁丝制品、其他钢铁制品
APPLIANCZ INTERNATIONAL INC中国香港1$209.5K非制冷空调机、电力控制板
WELCOME AIR TECH (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚1$149.8K非制冷空调机、非窗式空调机
Shanghai Beststeel Science & Technology Group Co., Ltd.中国2$115.4K钢铁螺钉螺栓、波纹镀锌钢
Keshun International Ltd.中国4$91.0K卷状沥青制品、聚合物基油漆
Stalif Co., Ltd.意大利1$53.3K钢制容器(>300升)、热泵

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南57$5.04M纸制卷轴、其他钢铁制品
Compass II Co., Ltd.新加坡7$986.2K可互换工具、可互换钻具
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南22$497.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03工业热交换器APPLIANCZ INTERNATIONAL INC中国$209.5K
2026-06-17钢铁丝制品Tengzhou Sida Smith Metal Products Co., Ltd.中国$3.6K
2026-02-28钢铁丝制品Tengzhou Sida Smith Metal Products Co., Ltd.中国$6.0K
2026-01-06钢铁丝制品Tengzhou Sida Smith Metal Products Co., Ltd.中国$57.6K
2025-11-03钢铁丝制品Tengzhou Sida Smith Metal Products Co., Ltd.中国$5.9K
2025-05-07自粘塑料片Europa中国$18
2025-05-07自粘塑料片Europa中国$10
2025-04-10钢铁丝制品Tengzhou Sida Smith Metal Products Co., Ltd.中国$890
2025-02-27高密度纤维板(非MDF)Xueling中国$141
2025-02-07钢铁螺钉螺栓Shanghai Beststeel Science & Technology Group Co., Ltd.中国$123

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09电声扩音机组Compass II Co., Ltd.越南$28.8K
2026-06-09高压控制板Compass II Co., Ltd.越南$73.1K
2026-06-03电力控制板Compass II Co., Ltd.越南$85.3K
2026-06-03电力控制板Compass II Co., Ltd.越南$225.0K
2026-05-21重型称重机Compass II Co., Ltd.越南$37.4K
2026-04-27375kVA以上柴油发电机组Compass II Co., Ltd.越南$93.7K
2026-04-15升降机Compass II Co., Ltd.越南$49.1K
2026-04-15升降机Compass II Co., Ltd.越南$49.1K
2026-04-15500kVA以上变压器Compass II Co., Ltd.越南$66.3K
2026-04-15升降机Compass II Co., Ltd.越南$72.0K

相关企业 · 同类产品

SOL E&C Investment Construction Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →