SOL E&C Investment Construction Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG SOL E&C
45
进口笔数
82
出口笔数
$3.07M
进口金额
$6.08M
出口金额
2026-02-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313541575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S2SYYU |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | 96 Phan Đăng Lưu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SOL E&C |
| 企业英文名称 | SOL E&C INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 96 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838203555 |
| 邮箱 | contact@solenc.vn |
| 传真 | +842838203555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,688.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.72M |
| 马来西亚 | 3 | $448.1K |
| 英国 | 1 | $372.2K |
| 斯洛伐克 | 6 | $328.9K |
| 意大利 | 2 | $81.3K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $62.9K |
| 瑞典 | 2 | $32.7K |
| 德国 | 1 | $15.0K |
| 丹麦 | 1 | $183 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $6.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $691.7K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Appliancz International Inc. | 中国 | 3 | $465.0K | 非制冷空调机、室内香水 |
| 369fe6a626e8276fc31de9b4767dae84 | 9 | $439.5K | ||
| FG Wilson Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $372.2K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Tengzhou Sida Smith Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $361.1K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
| SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $298.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| WELCOME AIR TECH (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $149.8K | 非制冷空调机、非窗式空调机 |
| Shanghai Beststeel Science & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.4K | 波纹镀锌钢、钢铁螺钉螺栓 |
| Keshun International Ltd. | 中国 | 4 | $91.0K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Stalif Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $53.3K | 钢制容器(>300升)、热泵 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 56 | $5.04M | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Compass II Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $536.5K | 可互换工具、其他纸制品 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $497.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 新加坡 | 2 | $3.5K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 钢铁丝制品 | TENGZHOU SIDA SMITH METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-06 | 钢铁丝制品 | TENGZHOU SIDA SMITH METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2025-11-03 | 钢铁丝制品 | TENGZHOU SIDA SMITH METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-05-07 | 自粘塑料片 | EUROPA | 中国 | $18 |
| 2025-05-07 | 自粘塑料片 | EUROPA | 中国 | $10 |
| 2025-04-10 | 钢铁丝制品 | TENGZHOU SIDA SMITH METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $890 |
| 2025-02-27 | 高密纤维板 | XUELING | 中国 | $141 |
| 2025-02-07 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI BESTSTEEL SCIENCE & TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $123 |
| 2025-02-07 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI BESTSTEEL SCIENCE & TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-16 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $77.1K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 375kVA以上柴油发电机组 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $93.7K |
| 2026-04-15 | 500kVA以上变压器 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $66.3K |
| 2026-04-15 | 升降机 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $49.1K |
| 2026-04-15 | 升降机 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $49.1K |
| 2026-04-15 | 升降机 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $72.0K |
| 2026-04-15 | 升降机 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $27.7K |
| 2026-04-15 | 升降机 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $49.1K |
| 2026-04-15 | 升降机 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $27.7K |
| 2026-04-15 | 升降机 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $49.1K |
| 2026-04-15 | 升降机 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $52.8K |