Hao Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Hào Phát
7
进口笔数
0
出口笔数
$151.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304972705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17G9A4M |
| 成立日期 | 2007-05-07 |
| 联系地址 | Số 1L/3, đường Nguyễn Du, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU HÀO PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02743767706 |
| 邮箱 | haophatbinhduong@gmail.com |
| 传真 | 02743767708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 321390 | 美术颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $146.6K |
| 日本 | 3 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $145.0K | 其他胶粘剂、油漆颜料 |
| Ashford Japan Inc. | 日本 | 1 | $4.7K | 其他碱金属硅酸盐 |
| DENKA CONSTRUCTION SOLUTIONS | 马来西亚 | 1 | $1.6K | 水泥添加剂、胶粘填料 |
| AFJ Inc. | 日本 | 1 | $202 | 其他碱金属硅酸盐、水性聚合物涂料 |
| Miracool Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11 | 丙烯酸/乙烯涂料、皮革整理涂料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 美术颜料 | AFJ Inc. | 日本 | $13 |
| 2025-01-08 | 水性聚合物涂料 | AFJ INC | 日本 | $113 |
| 2025-01-08 | 美术颜料 | AFJ INC | 日本 | $13 |
| 2025-01-08 | 水性聚合物涂料 | AFJ INC | 日本 | $63 |
| 2024-10-09 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.0K |
| 2024-10-09 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $367 |
| 2024-10-09 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $357 |
| 2024-09-06 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $47.8K |
| 2024-09-06 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.7K |
| 2024-09-06 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.6K |