BIM Foods Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Bim
122
进口笔数
1
出口笔数
$2.26M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-09-03
最近进口
2023-07-06
最近出口
62
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700662777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KVEBYU |
| 成立日期 | 2007-07-03 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Green bay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM BIM |
| 企业英文名称 | BIM FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Green bay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842033845090 |
| 传真 | +842033844498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.5142万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $987.5K |
| 加拿大 | 8 | $486.6K |
| 美国 | 19 | $370.5K |
| 马来西亚 | 7 | $315.3K |
| 西班牙 | 3 | $86.3K |
| 菲律宾 | 1 | $6.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $3.3K |
| 瑞士 | 1 | $777 |
| 德国 | 1 | $66 |
| 英国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proslide Technology Inc. | 加拿大 | 9 | $489.0K | 水上乐园设备、其他塑料制品 |
| Penglonglisheng (HK) Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $394.7K | 其他水泥制品、其他陶瓷洁具 |
| Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $316.4K | 窗式/壁挂空调、温控处理零件 |
| Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | 11 | $272.7K | 虾及对虾 |
| Heston Trading (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $214.0K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Construcciones Metalicas TYBSA, S.L. | 西班牙 | 3 | $86.3K | 精加工陶瓷、低吸水率瓷砖 |
| Zhongshan Guangjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.2K | 其他风扇、非玻塑灯具零件 |
| HONGKONG DONGMING TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $38.2K | 贱金属铰链、贱金属锁具零件 |
| Shenzhen Posher Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.4K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Zhongshan Wanju Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $868 | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vieng Chan Investment and Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $2.7K | 静止变流器、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-03 | 动物雕刻材料 | SV International Design Export Inc. | 菲律宾 | $6.2K |
| 2026-07-25 | LED照明装置 | LITEPERS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $49 |
| 2026-07-25 | 其他铝制品 | LITEPERS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $33 |
| 2026-07-25 | LED照明装置 | LITEPERS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-25 | 其他铝制品 | LITEPERS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $122 |
| 2026-07-25 | LED照明装置 | LITEPERS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $410 |
| 2026-07-25 | LED照明装置 | LITEPERS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $72 |
| 2026-07-25 | 其他铝制品 | LITEPERS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $420 |
| 2026-07-16 | 虾及对虾 | Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | $935 |
| 2026-07-16 | 虾及对虾 | Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | $17.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 水净化机械 | Vieng Chan Investment and Development Co., Ltd. | 老挝 | $484 |
| 2023-07-06 | 水净化机械 | Vieng Chan Investment and Development Co., Ltd. | 老挝 | $838 |
| 2023-07-06 | 其他离心泵 | Vieng Chan Investment and Development Co., Ltd. | 老挝 | $881 |
| 2023-07-06 | 其他离心泵 | Vieng Chan Investment and Development Co., Ltd. | 老挝 | $484 |