BIM Foods Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Bim
117
进口笔数
1
出口笔数
$2.23M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-07-06
最近出口
59
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700662777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KVEBYU |
| 成立日期 | 2007-07-03 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Green bay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM BIM |
| 企业英文名称 | BIM FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Green bay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842033845090 |
| 传真 | +842033844498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.5142万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $984.3K |
| 加拿大 | 8 | $486.6K |
| 美国 | 17 | $351.7K |
| 马来西亚 | 6 | $313.8K |
| 西班牙 | 3 | $86.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $3.3K |
| 瑞士 | 1 | $777 |
| 德国 | 1 | $66 |
| 英国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proslide Technology Inc. | 加拿大 | 7 | $486.4K | 水上乐园设备、水上乐园设施 |
| Penglonglisheng (HK) Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $394.7K | 其他水泥制品、其他陶瓷洁具 |
| f0e79c5d2627d59296a8525231521a11 | 5 | $310.0K | ||
| Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | 10 | $254.3K | 虾及对虾 |
| Heston Trading (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $214.0K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Construcciones Metalicas TYBSA, S.L. | 西班牙 | 3 | $86.3K | 精加工陶瓷、低吸水率瓷砖 |
| Zhongshan Guangjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.2K | 其他风扇、非玻塑灯具零件 |
| HONGKONG DONGMING TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $38.2K | 贱金属铰链、贱金属锁具零件 |
| Shenzhen Posher Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.4K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Zhongshan Wanju Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $868 | LED灯具、LED照明装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vieng Chan Investment and Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $2.7K | 静止变流器、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 不锈钢家用制品 | BLACK+BLUM LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-27 | 其他塑纺箱盒 | BLACK+BLUM LTD | 中国 | $82 |
| 2026-03-27 | 不锈钢家用制品 | BLACK+BLUM LTD | 中国 | $9 |
| 2026-03-27 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | BLACK+BLUM LTD | 中国 | $18 |
| 2026-03-19 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $17.4K |
| 2026-03-19 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $935 |
| 2026-03-02 | 聚合物胶粘剂 | PROSLIDE TECHNOLOGY INC. | 美国 | $2.5K |
| 2026-01-12 | 聚合物胶粘剂 | PROSLIDE TECHNOLOGY INC. | 美国 | $113 |
| 2026-01-06 | 贱金属帽架 | HONGKONG DONGMING TRADING LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-01-05 | 非LED电灯 | ZHONGSHAN GUANGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 水净化机械 | CONG TY TNHH DAU TU VA PHAT TRIEN VIENG CHAN | 老挝 | $484 |
| 2023-07-06 | 水净化机械 | CONG TY TNHH DAU TU VA PHAT TRIEN VIENG CHAN | 老挝 | $838 |
| 2023-07-06 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH DAU TU VA PHAT TRIEN VIENG CHAN | 老挝 | $881 |
| 2023-07-06 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH DAU TU VA PHAT TRIEN VIENG CHAN | 老挝 | $484 |