NGOC VU MECHANICAL PRIVATE ENTERPRISE
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Cơ Khí Ngọc Vũ
2
进口笔数
21
出口笔数
$3.7K
进口金额
$94.1K
出口金额
2024-12-09
最近进口
2025-12-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603155337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ5WGEW |
| 成立日期 | 2014-03-13 |
| 联系地址 | Số 290, tổ 7, KP. Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CƠ KHÍ NGỌC VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 290, tổ 7, KP. Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0919134133 |
| 邮箱 | huynhdiep2310@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 741110 | 精炼铜管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730590 | 大口径钢管 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $90.3K |
| 越南 | 2 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keycom Corp | 日本 | 1 | $3.6K | 其他钢铁管材、其他塑料制品 |
| KEYCOM CORP ORATION | 日本 | 1 | $124 | 黄铜条杆、无线电导航仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keycom Corp | 日本 | 21 | $94.1K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 精炼铜管 | Keycom Corp | 日本 | $3.6K |
| 2023-11-17 | 黄铜条杆 | KEYCOM CORP ORATION | 日本 | $124 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Keycom Corp | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Keycom Corp | 日本 | $360 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Keycom Corp | 日本 | $40 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Keycom Corp | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Keycom Corp | 日本 | $760 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Keycom Corp | 日本 | $1.7K |
| 2026-02-12 | 其他钢铁制品 | Keycom Corp | 日本 | $650 |
| 2026-02-12 | 其他钢铁制品 | Keycom Corp | 日本 | $945 |
| 2026-02-12 | 其他钢铁制品 | Keycom Corp | 日本 | $920 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | Keycom Corp | 日本 | $570 |