Sunstar Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:Chi nhánh công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam

159
进口笔数
3
出口笔数
$5.79M
进口金额
$163.5K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-02-04
最近出口
20
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $374.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $374.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $288.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $252.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $182.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $367.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.4K · 5 笔出口 $157.5K · 1 笔2024-12进口 $67.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $242.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $359.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $347.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $170.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.1K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $139.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.6K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-03进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $277.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $183.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $186.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $374.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $288.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $252.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $182.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $367.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.4K · 5 笔出口 $157.5K · 1 笔2024-12进口 $67.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $242.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $359.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $347.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $170.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.1K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $139.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.6K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-03进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $277.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $183.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $186.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101252356-001
企查查编码QVNVQ2CK5A
成立日期2006-10-16
联系地址Khu Công nghiệp Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SAO THÁI DƯƠNG TẠI HÀ NAM
企业英文名称BRANCH OF SAO THAI DUONG JOINT STOCK COMPANY IN HA NAM
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu Công nghiệp Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02263583111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
330590其他护发品
293399其他杂环化合物
293329其他咪唑化合物
130219其他植物提取物
340242非离子表面活性剂
284329银化合物
340490人造蜡
350400蛋白质衍生物
330129其他精油

出口

HS 编码产品
090961未碾磨香料籽
130219其他植物提取物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚38$1.44M
中国香港5$997.5K
中国41$981.9K
印度24$673.1K
新加坡24$628.4K
英国8$627.3K
美国6$187.5K
波兰5$141.0K
法国10$118.6K
马来西亚1$56

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$157.5K
韩国1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT MANE INDONESIA印度尼西亚35$1.31M食品香料、工业用芳香物质
REDCASTLE LTD中国香港5$997.5K其他植物提取物
Neostar United (Changzhou) Industrial Co., Ltd.中国36$933.6K其他咪唑化合物、其他杂环化合物
D.K. INDUSTRIES印度23$667.4K其他护发品、制糖残渣
CRODA EUROPE LIMITED英国6$535.1K非离子表面活性剂、其他化学制剂
Croda Singapore Pte. Ltd.新加坡20$496.4K非离子表面活性剂、人造蜡
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡13$339.4K食品香料、工业用芳香物质
CV Indaroma印度尼西亚3$121.8K醚酚衍生物、其他精油
ITP System Sp. z o.o.波兰4$117.5K银化合物、胶态贵金属
Ya'an Times Biotech Co., Ltd.中国3$42.5K其他植物提取物、芦丁衍生物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Red Castle Ltd.越南1$157.5K其他植物提取物
VIETRISE CO., LTD.1$4.8K未碾磨香料籽
Vietrise Co., Ltd.韩国1$1.2K未碾磨香料籽

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26甘草浸膏Shaanxi Huatai Bio-Fine Chemical Co., Ltd.中国$5.8K
2026-06-25其他杂环化合物Neostar United (Changzhou) Industrial Co., Ltd.中国$25.0K
2026-06-23其他植物提取物Ya'an Times Biotech Co., Ltd.中国$17.0K
2026-06-19非离子表面活性剂CRODA EUROPE LIMITED英国$76.6K
2026-06-08其他咪唑化合物Neostar United (Changzhou) Industrial Co., Ltd.中国$10.8K
2026-06-08其他杂环化合物Neostar United (Changzhou) Industrial Co., Ltd.中国$25.2K
2026-06-04工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$26.4K
2026-05-28工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$24.8K
2026-05-28工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$26.4K
2026-05-28工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$17.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04未碾磨香料籽VIETRISE CO., LTD.—$4.8K
2025-11-24未碾磨香料籽Vietrise Co., Ltd.韩国$1.2K
2024-11-20其他植物提取物Red Castle Ltd.越南$157.5K

相关企业 · 同类产品

Sunstar Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →