Nahnoom Biomass Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他植物油
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sinh Khối Nahnoom
4
进口笔数
15
出口笔数
$3.41M
进口金额
$11.45M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-08-07
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800661773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFEA8EK |
| 成立日期 | 2013-04-12 |
| 联系地址 | KCN Tân Thành (Đồng Xoài 1), Xã Tân Thành, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH KHỐI NAHNOOM |
| 企业英文名称 | NAHNOOM BIOMASS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KCN Tân Thành (Đồng Xoài 1), Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84908151505 |
| 邮箱 | vivian@nahnoom.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151590 | 其他植物油 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $3.41M |
| 越南 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $6.46M |
| 越南 | 2 | $2.36M |
| 瑞士 | 1 | $1.54M |
| 荷兰 | 7 | $830.7K |
| 韩国 | 1 | $85.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Mike Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.41M | 工业蒸馏设备、不锈钢机织布 |
| Li Xuwen | 中国 | 1 | $284 | 非泡沫橡胶密封件、传动轴及曲柄 |
| FOC DHL Express | 越南 | 1 | $5 | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.57M | 铜矿砂、精炼铜阴极 |
| Mocoh Sustainable Energy Trading Ag | 瑞士 | 1 | $1.54M | 其他植物油 |
| STX Commodities B.V. | 荷兰 | 1 | $819.0K | 工业脂肪酸、改性油脂 |
| Mocoh Sustainable Energy Trading AG | 越南 | 1 | $257.7K | 其他植物油 |
| Clear Sustainable Energy Trading AG | 2 | $167.5K | 其他植物油 | |
| Polaris Bio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $85.9K | 其他植物油 |
| ACT Fuels B.V. | 荷兰 | 2 | $9.5K | 其他油渣饼、其他植物油 |
| Finco Supply Trading B.V. | 荷兰 | 1 | $2.1K | 其他植物油、其他植物提取物 |
| Saybolt Europoort | 荷兰 | 3 | $107 | 其他加工水果、其他植物油 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 工业蒸馏设备 | JIANGSU MIKE CHEMICAL MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $703.7K |
| 2026-04-20 | 工业蒸馏设备 | JIANGSU MIKE CHEMICAL MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $703.7K |
| 2026-04-07 | 工业蒸馏设备 | JIANGSU MIKE CHEMICAL MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $1.00M |
| 2026-04-07 | 工业蒸馏设备 | JIANGSU MIKE CHEMICAL MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $1.00M |
| 2025-11-27 | 传动轴及曲柄 | LI XUWEN | 中国 | $276 |
| 2025-11-27 | 非泡沫橡胶密封件 | LI XUWEN | 中国 | $8 |
| 2024-05-27 | 其他植物油 | FOC DHL EXPRESS AT RTO GTW VIE | 越南 | $5 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 其他植物油 | TRAFIGURA PTE LTD | 越南 | $2.11M |
| 2024-07-29 | 其他植物油 | TRAFIGURA PTE LTD | 新加坡 | $2.91M |
| 2024-06-27 | 其他植物油 | MOCOH SUSTAINABLE ENERGY TRADING AG | 越南 | $257.7K |
| 2024-06-27 | 其他植物油 | MOCOH SUSTAINABLE ENERGY TRADING AG | 瑞士 | $1.54M |
| 2024-05-16 | 其他植物油 | STX COMMODITIES B V | 荷兰 | $819.0K |
| 2024-04-25 | 其他植物油 | TRAFIGURA PTE LTD | 新加坡 | $3.55M |
| 2024-04-19 | 其他植物油 | CLEAR SUSTAINABLE ENERGY TRADING AG | — | $38.9K |
| 2024-04-12 | 其他植物油 | POALRIS BIO CO LTD | 韩国 | $85.9K |
| 2024-04-10 | 其他植物油 | CLEAR SUSTAINABLE ENERGY TRADING AG | — | $128.5K |
| 2024-03-21 | 其他油渣饼 | FINCO SUPPLY TRADING B V | 荷兰 | $2.1K |