Pretty Lashes Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 334 笔 · 主营 合成假发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PRETTY LASHES

0
进口笔数
334
出口笔数
$0
进口金额
$8.16M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $781.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $571.7K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $367.6K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $510.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $388.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $236.4K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $264.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $261.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $431.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $549.0K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $781.0K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $627.9K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $571.7K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $367.6K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $510.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $388.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $236.4K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $264.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $261.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $431.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $549.0K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $781.0K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $627.9K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号0317876082
企查查编码QVNHBCT519
成立日期2023-06-09
联系地址5 Đông Hưng Thuận 6, KP 5, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÓC MI
企业英文名称PRETTY LASHES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址107/6/11 Đông Hưng Thuận 06, Khu phố 53, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话0902006161
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
670419合成假发制品
050100人发制品
670420人发制品
670411合成假发
821420修甲套装
540419其他单丝
480640上光透明纸
482190未印刷标签
391910自粘塑料卷
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯217$5.50M
越南109$2.57M
阿联酋12$39.3K
哈萨克斯坦2$17.9K
吉尔吉斯斯坦7$15.8K
德国1$2.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IP CHATHA KAMAR UL ZAMAN俄罗斯297$7.90M合成假发制品、人发制品
IP Chatha Kamar Ul Zaman越南5$136.8K合成假发制品、合成假发
Filia General Trading LLC阿联酋7$27.9K合成假发制品、其他纺织连衣裙
Filia General Trading LLC越南4$18.6K合成假发制品
LLC "INTELLECT SERVIC"6$13.0K合成假发制品
Sealine Shipping Fze阿联酋5$11.4K其他护肤品、其他食品制剂
IE Kamentseva Elena Viktorovna越南1$10.7K合成假发、合成假发制品
Madina Mukhidinova哈萨克斯坦1$9.0K其他毛发制品
Alliance Trading, LLC吉尔吉斯斯坦2$6.5K塑胶涂层手套、其他户外娱乐设备
Intellect Servic LLC吉尔吉斯斯坦4$4.9K合成假发制品

近期贸易明细

出口(共 334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26人发制品IP Chatha Kamar Ul Zaman俄罗斯$970
2026-06-26人发制品IP Chatha Kamar Ul Zaman俄罗斯$4.8K
2026-06-26人发制品IP Chatha Kamar Ul Zaman俄罗斯$58
2026-06-26人发制品IP Chatha Kamar Ul Zaman俄罗斯$1.9K
2026-06-19人发制品IP Chatha Kamar Ul Zaman俄罗斯$4.2K
2026-06-19人发制品IP Chatha Kamar Ul Zaman俄罗斯$880
2026-06-19人发制品IP Chatha Kamar Ul Zaman俄罗斯$97
2026-06-19合成假发制品IP Chatha Kamar Ul Zaman俄罗斯$2.7K
2026-06-19合成假发制品IP Chatha Kamar Ul Zaman俄罗斯$1.6K
2026-06-19人发制品IP Chatha Kamar Ul Zaman俄罗斯$1.0K

相关企业 · 同类产品

Pretty Lashes Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →