Pretty Lashes Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 334 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRETTY LASHES
0
进口笔数
334
出口笔数
$0
进口金额
$8.16M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317876082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBCT519 |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | 5 Đông Hưng Thuận 6, KP 5, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÓC MI |
| 企业英文名称 | PRETTY LASHES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107/6/11 Đông Hưng Thuận 06, Khu phố 53, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0902006161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 050100 | 人发制品 |
| 670420 | 人发制品 |
| 670411 | 合成假发 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 217 | $5.50M |
| 越南 | 109 | $2.57M |
| 阿联酋 | 12 | $39.3K |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $17.9K |
| 吉尔吉斯斯坦 | 7 | $15.8K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IP CHATHA KAMAR UL ZAMAN | 俄罗斯 | 297 | $7.90M | 合成假发制品、人发制品 |
| IP Chatha Kamar Ul Zaman | 越南 | 5 | $136.8K | 合成假发制品、合成假发 |
| Filia General Trading LLC | 阿联酋 | 7 | $27.9K | 合成假发制品、其他纺织连衣裙 |
| Filia General Trading LLC | 越南 | 4 | $18.6K | 合成假发制品 |
| LLC "INTELLECT SERVIC" | 6 | $13.0K | 合成假发制品 | |
| Sealine Shipping Fze | 阿联酋 | 5 | $11.4K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| IE Kamentseva Elena Viktorovna | 越南 | 1 | $10.7K | 合成假发、合成假发制品 |
| Madina Mukhidinova | 哈萨克斯坦 | 1 | $9.0K | 其他毛发制品 |
| Alliance Trading, LLC | 吉尔吉斯斯坦 | 2 | $6.5K | 塑胶涂层手套、其他户外娱乐设备 |
| Intellect Servic LLC | 吉尔吉斯斯坦 | 4 | $4.9K | 合成假发制品 |
近期贸易明细
出口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 人发制品 | IP Chatha Kamar Ul Zaman | 俄罗斯 | $970 |
| 2026-06-26 | 人发制品 | IP Chatha Kamar Ul Zaman | 俄罗斯 | $4.8K |
| 2026-06-26 | 人发制品 | IP Chatha Kamar Ul Zaman | 俄罗斯 | $58 |
| 2026-06-26 | 人发制品 | IP Chatha Kamar Ul Zaman | 俄罗斯 | $1.9K |
| 2026-06-19 | 人发制品 | IP Chatha Kamar Ul Zaman | 俄罗斯 | $4.2K |
| 2026-06-19 | 人发制品 | IP Chatha Kamar Ul Zaman | 俄罗斯 | $880 |
| 2026-06-19 | 人发制品 | IP Chatha Kamar Ul Zaman | 俄罗斯 | $97 |
| 2026-06-19 | 合成假发制品 | IP Chatha Kamar Ul Zaman | 俄罗斯 | $2.7K |
| 2026-06-19 | 合成假发制品 | IP Chatha Kamar Ul Zaman | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 人发制品 | IP Chatha Kamar Ul Zaman | 俄罗斯 | $1.0K |