Bon Ti Na Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bon Ti Na
2
进口笔数
0
出口笔数
$21.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305918669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCATVS0U |
| 成立日期 | 2008-08-25 |
| 联系地址 | Số 519/7/3A Nguyễn Văn Khối, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BON TI NA |
| 企业英文名称 | BON TI NA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 519/7/3A Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84342526899 |
| 官网 | www.bontina.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 852329 | 其他磁介质 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Jiaqirui Card Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 铝合金板材 | WUHAN JIA QIRUI CARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-11-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUHAN JIA QIRUI CARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-21 | 低塑聚氯乙烯板 | WUHAN JIA QIRUI CARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 钳子镊子 | WUHAN JIA QIRUI CARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-11-21 | 低塑聚氯乙烯板 | WUHAN JIA QIRUI CARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $234 |
| 2025-11-21 | 其他磁介质 | WUHAN JIA QIRUI CARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $147 |
| 2024-05-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUHAN JIA QIRUI CARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-05-08 | 低塑聚氯乙烯板 | WUHAN JIA QIRUI CARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $797 |
| 2024-05-08 | 其他钢铁结构体 | WUHAN JIA QIRUI CARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $386 |
| 2024-05-08 | 智能卡 | WUHAN JIA QIRUI CARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |