ACM Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM ACM
6
进口笔数
58
出口笔数
$22.3K
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-11
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702952076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUTK8GE |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | Số 119B, Đường Đông Minh, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ACM |
| 企业英文名称 | ACM FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119B, đường Đông Minh, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84916756978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200950 | 番茄汁 |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $16.1K |
| 印度 | 2 | $3.1K |
| 越南 | 1 | $3.1K |
| 马来西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $613.3K |
| 韩国 | 15 | $247.3K |
| 美国 | 3 | $80.7K |
| 印度 | 3 | $56.8K |
| 科摩罗 | 1 | $22.4K |
| 乌克兰 | 1 | $18.5K |
| 荷兰 | 1 | $69 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hon Chuan Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.1K | 贱金属盖、塑料封口件 |
| Dhriti Foods & Beverages | 印度 | 2 | $3.1K | 其他单一果蔬汁 |
| DHRITI FOODS & BEVERAGES | 越南 | 1 | $3.1K | 其他单一果蔬汁 |
| THE ORIGINAL BEVERAGE | 马来西亚 | 1 | $3 | 调味甜水、混合调味料 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharmovit Korea Inc. | 韩国 | 46 | $824.1K | 其他单一果蔬汁、调味甜水 |
| Constanza Produce LLC | 美国 | 2 | $42.7K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| Florida Snack International Inc. | 美国 | 1 | $38.0K | 其他单一果蔬汁 |
| CONSTANZA FOOD & BEVERAGE LLC | 1 | $28.8K | 其他非酒精饮料 | |
| AMD Jade Halidi | 科摩罗 | 1 | $22.4K | 其他非酒精饮料 |
| Best Products & Solutions | 印度 | 1 | $20.8K | 工业清洁制剂、混合调味料 |
| DrinkPak 24 GmbH | 德国 | 1 | $19.2K | 碾磨大米、其他非酒精饮料 |
| Rosteem Agro LLC | 乌克兰 | 1 | $18.5K | 其他非酒精饮料 |
| Dhirithi Foods & Beverages | 印度 | 1 | $18.0K | 其他单一果蔬汁 |
| Dhriti Foods & Beverages | 印度 | 1 | $18.0K | 其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他单一果蔬汁 | DHRITI FOODS & BEVERAGES | 越南 | $3.1K |
| 2026-02-25 | 其他单一果蔬汁 | Dhriti Foods & Beverages | 印度 | $3.1K |
| 2026-02-21 | 其他单一果蔬汁 | Dhriti Foods & Beverages | 印度 | $0 |
| 2025-08-19 | 混合调味料 | THE ORIGINAL BEVERAGE | 马来西亚 | $2 |
| 2025-08-19 | 混合调味料 | THE ORIGINAL BEVERAGE | 马来西亚 | $1 |
| 2023-11-18 | 塑料容器 | TAIWAN HON CHUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2023-06-29 | 塑料容器 | TAIWAN HON CHUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2023-01-05 | 塑料容器 | TAIWAN HON CHUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他非酒精饮料 | CONSTANZA FOOD & BEVERAGE LLC | — | $4.6K |
| 2026-04-11 | 其他非酒精饮料 | CONSTANZA FOOD & BEVERAGE LLC | — | $748 |
| 2026-04-11 | 其他非酒精饮料 | CONSTANZA FOOD & BEVERAGE LLC | — | $6.6K |
| 2026-04-11 | 其他非酒精饮料 | CONSTANZA FOOD & BEVERAGE LLC | — | $4.7K |
| 2026-04-11 | 其他非酒精饮料 | CONSTANZA FOOD & BEVERAGE LLC | — | $1.7K |
| 2026-04-11 | 其他非酒精饮料 | CONSTANZA FOOD & BEVERAGE LLC | — | $789 |
| 2026-04-11 | 其他非酒精饮料 | CONSTANZA FOOD & BEVERAGE LLC | — | $2.8K |
| 2026-04-11 | 其他非酒精饮料 | CONSTANZA FOOD & BEVERAGE LLC | — | $6.8K |
| 2026-02-04 | 调味甜水 | PHARMOVIT KOREA INC | 韩国 | $7.9K |
| 2026-02-04 | 其他单一果蔬汁 | PHARMOVIT KOREA INC | 韩国 | $3.8K |