Gia Han Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP GIA HâN
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$180.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702557069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F0CYTW |
| 成立日期 | 2017-04-25 |
| 联系地址 | Số 7, Đường số 8, Khu dân cư Hill Land 19, Khu phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GIA HÂN |
| 企业英文名称 | GIA HAN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường số 8, Khu dân cư HillLand 19, Khu phố Bình Chánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84916389977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $180.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $179.3K | 塑料卷轴、其他钢丝 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $273 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $788 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |