Vu Pham Autoparts Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHụ TùNG ô Tô PHạM Vũ
12
进口笔数
0
出口笔数
$103.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315799636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8RHBQB |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | 27/38 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHỤ TÙNG Ô TÔ PHẠM VŨ |
| 企业英文名称 | VU PHAM AUTOPARTS EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/42 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906005555 |
| 邮箱 | vuphamcompanyjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $48.5K |
| 中国 | 5 | $43.9K |
| 马来西亚 | 2 | $6.2K |
| 中国台湾 | 1 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Kinga Autoparts Industry Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 车辆散热器、空调机零件 |
| Eminent Enterprises | 印度 | 1 | $19.7K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| DGC Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $17.2K | 其他车辆零件、车辆保险杠及零件 |
| CASP Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 车用照明信号装置、其他车辆零件 |
| A. Manilal & Sons | 印度 | 1 | $11.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
| RENOL TECH INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $6.2K | 发动机空气滤清器、内燃机滤油器 |
| I YUAN PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.8K | 其他风扇、750W以下直流电机 |
| Changzhou Jiahong Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 车辆保险杠及零件、车用照明信号装置 |
| Fujian Huari Automotive Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 车辆制动零件、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 车辆照明信号零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $255 |
| 2024-12-26 | 同轴电缆 | A MANILAL & SONS | 印度 | $46 |
| 2024-12-26 | 滚珠轴承 | A MANILAL & SONS | 印度 | $662 |
| 2024-12-26 | 过滤净化器零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $9 |
| 2024-12-26 | 车辆离合器 | A MANILAL & SONS | 印度 | $637 |
| 2024-12-26 | 车用锁具 | A MANILAL & SONS | 印度 | $100 |
| 2024-12-26 | 车辆保险杠及零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $200 |
| 2024-12-26 | 车辆照明信号零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $647 |
| 2024-12-26 | 火花塞 | A MANILAL & SONS | 印度 | $273 |
| 2024-12-26 | 发动机泵 | A MANILAL & SONS | 印度 | $45 |