Thien Phu Engineering Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DịCH Vụ THIêN PHú
202
进口笔数
0
出口笔数
$3.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310037994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTENBN8 |
| 成立日期 | 2010-05-24 |
| 联系地址 | 47 Đường số 21, Khu phố 5, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Đường số 21, Khu phố 49, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842862881385 |
| 传真 | 02862881398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 843139 | 机械零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 108 | $752.4K |
| 中国 | 150 | $650.2K |
| 墨西哥 | 105 | $384.8K |
| 美国 | 110 | $382.9K |
| 德国 | 60 | $225.2K |
| 新加坡 | 4 | $181.0K |
| 印度 | 32 | $147.9K |
| 马来西亚 | 13 | $138.7K |
| 澳大利亚 | 40 | $134.5K |
| 意大利 | 78 | $105.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 104 | $1.75M | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| 32c6265fbe6e95b067f22a14f0dcbc48 | 24 | $573.2K | ||
| MANN+HUMMEL Filter Technology (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $378.4K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $126.4K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $97.5K | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
| Doking Industrial Ltd. | 中国 | 11 | $79.9K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| Filtec Pte. Ltd. | 马来西亚 | 6 | $79.1K | 防冻制剂 |
| Hebei Sinft Filter Co., Ltd. | 中国 | 10 | $50.9K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Soumac Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.8K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Filtec Pte. Ltd. | 美国 | 6 | $7.7K | 防冻制剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 防冻制剂 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 澳大利亚 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 防冻制剂 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 防冻制剂 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 防冻制剂 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 澳大利亚 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 排气系统零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $419 |
| 2026-04-28 | 排气系统零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $419 |
| 2026-04-16 | 防冻制剂 | INTER LUB INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 防冻制剂 | INTER LUB INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-04-10 | 过滤净化器零件 | SOUMAC INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $194 |
| 2026-04-10 | 过滤净化器零件 | SOUMAC INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $540 |