Thien Phu Engineering Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DịCH Vụ THIêN PHú

202
进口笔数
0
出口笔数
$3.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $212.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $158.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $143.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $192.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $136.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $212.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $158.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $143.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $192.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $136.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $212.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310037994
企查查编码QVNYTENBN8
成立日期2010-05-24
联系地址47 Đường số 21, Khu phố 5, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ THIÊN PHÚ
企业英文名称THIEN PHU ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47 Đường số 21, Khu phố 49, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842862881385
传真02862881398
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
842123内燃机滤油器
842129液体过滤机械
842131发动机空气滤清器
382000防冻制剂
843139机械零件
340290工业清洁制剂
271019非轻质石油
902680液体气体测量仪
400942带配件增强橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚108$752.4K
中国150$650.2K
墨西哥105$384.8K
美国110$382.9K
德国60$225.2K
新加坡4$181.0K
印度32$147.9K
马来西亚13$138.7K
澳大利亚40$134.5K
意大利78$105.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡104$1.75M内燃机滤油器、发动机空气滤清器
32c6265fbe6e95b067f22a14f0dcbc4824$573.2K
MANN+HUMMEL Filter Technology (SEA) Pte. Ltd.新加坡24$378.4K过滤净化器零件、内燃机滤油器
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡8$126.4K阀门龙头、过滤净化器零件
INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD.新加坡5$97.5K非轻质石油、内燃机滤油器
Doking Industrial Ltd.中国11$79.9K过滤净化器零件、内燃机滤油器
Filtec Pte. Ltd.马来西亚6$79.1K防冻制剂
Hebei Sinft Filter Co., Ltd.中国10$50.9K过滤净化器零件、液体过滤机械
Soumac Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国5$24.8K气体过滤机械、液体过滤机械
Filtec Pte. Ltd.美国6$7.7K防冻制剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29防冻制剂DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD澳大利亚$6.6K
2026-04-29防冻制剂DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD澳大利亚$1.4K
2026-04-29防冻制剂DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD澳大利亚$1.4K
2026-04-29防冻制剂DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD澳大利亚$6.6K
2026-04-28排气系统零件DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD美国$419
2026-04-28排气系统零件DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD美国$419
2026-04-16防冻制剂INTER LUB INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$5.8K
2026-04-16防冻制剂INTER LUB INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$5.8K
2026-04-10过滤净化器零件SOUMAC INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD中国$194
2026-04-10过滤净化器零件SOUMAC INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD中国$540

相关企业 · 同类产品

Thien Phu Engineering Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →