Vinagate Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 工程机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VINAGATE VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$210.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110435483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UBQJYJ |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | TT7A-16 khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VINAGATE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINAGATE VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT7A-16 khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0978985748 |
| 邮箱 | Vinagatecompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847910 | 工程机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $210.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAU S.r.l. | 意大利 | 8 | $210.5K | 其他功能机器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工程机械 | TAU SRL | 意大利 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 工程机械 | TAU SRL | 意大利 | $7.1K |
| 2026-04-23 | 工程机械 | TAU SRL | 意大利 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 工程机械 | TAU SRL | 意大利 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 工程机械 | TAU SRL | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 工程机械 | TAU SRL | 意大利 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 工程机械 | TAU SRL | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 工程机械 | TAU SRL | 意大利 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 工程机械 | TAU SRL | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 工程机械 | TAU SRL | 意大利 | $2.5K |