TST Equipment & Machinery Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY Và THIếT Bị TST
24
进口笔数
24
出口笔数
$658.3K
进口金额
$82.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-19
最近出口
4
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108267778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN824SMTH |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Số 25, Đường 12, Khu Đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ TST |
| 企业英文名称 | TST EQUIPMENT AND MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, Đường 12, Khu Đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84982371375 |
| 邮箱 | donga@tstjsc.vn |
| 官网 | dienmayhay.vn |
| 传真 | 0982371375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851610 | 电热水器 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $658.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $82.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Iuison Co., Ltd. | 中国 | 17 | $544.7K | 水净化机械、其他制冷设备 |
| Guangzhou Naixer Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.4K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
| Guangdong Qishun Silk Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 电动机及零件、家用炊具 |
| Hangzhou Haina Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.1K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $4.8K | 其他缝纫机零件、含油石蜡 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Capable Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他钢铁结构体、带接头绝缘电线 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 水净化机械 | GUANGDONG IUISON CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | GUANGDONG IUISON CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | GUANGDONG IUISON CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | GUANGDONG IUISON CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | GUANGDONG IUISON CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | GUANGDONG IUISON CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | GUANGDONG IUISON CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | GUANGDONG IUISON CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | GUANGDONG IUISON CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | GUANGDONG IUISON CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 过滤净化器零件 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-19 | 水净化机械 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 过滤净化器零件 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-19 | 过滤净化器零件 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-19 | 过滤净化器零件 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-19 | 过滤净化器零件 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-19 | 过滤净化器零件 | VITAL LINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-10 | 水净化机械 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-10 | 水净化机械 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 过滤净化器零件 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |