THT Vietnam Technical Supplies Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Kỹ THUậT THT VIệT NAM
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$782.8K
出口金额
—
最近进口
2024-11-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108688021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64HC1P3 |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (khối văn phòng), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT THT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THT VIET NAM TECHNICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (khối văn phòng), Số 68 Nguyễn Cơ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84969459946 |
| 邮箱 | linhkientieuhao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $782.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 24 | $562.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 10 | $220.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 其他钢铁制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $813 |
| 2024-11-06 | 钢铁螺钉螺栓 | AG TECH CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-11-06 | 其他钢铁制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $813 |
| 2024-10-22 | 离合器联轴器 | AG TECH CO LTD | 越南 | $504 |
| 2024-10-22 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $240 |
| 2024-10-22 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $216 |
| 2024-10-22 | 滚珠轴承 | AG TECH CO LTD | 越南 | $440 |
| 2024-10-22 | 其他钢铁制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $328 |
| 2024-10-22 | 增强橡胶软管 | AG TECH CO LTD | 越南 | $680 |
| 2024-10-22 | 绝缘电线 | AG TECH CO LTD | 越南 | $1.5K |