THT Vietnam Technical Supplies Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Kỹ THUậT THT VIệT NAM

0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$782.8K
出口金额
—
最近进口
2024-11-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.3K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $97 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $97 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108688021
企查查编码QVN64HC1P3
成立日期2019-04-05
联系地址Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (khối văn phòng), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT THT VIỆT NAM
企业英文名称THT VIET NAM TECHNICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (khối văn phòng), Số 68 Nguyễn Cơ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84969459946
邮箱linhkientieuhao@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
732090其他钢弹簧
731819其他螺纹紧固件
903180其他测量仪器
850680其他原电池
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
841459其他风扇
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$782.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AG Tech Co., Ltd.越南24$562.3K其他塑料制品、通信设备零件
AG TECH Co., Ltd.越南10$220.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-06其他钢铁制品AG TECH CO LTD越南$813
2024-11-06钢铁螺钉螺栓AG TECH CO LTD越南$40
2024-11-06其他钢铁制品AG TECH CO LTD越南$813
2024-10-22离合器联轴器AG TECH CO LTD越南$504
2024-10-22其他塑料制品AG TECH CO LTD越南$240
2024-10-22其他塑料制品AG TECH CO LTD越南$216
2024-10-22滚珠轴承AG TECH CO LTD越南$440
2024-10-22其他钢铁制品AG TECH CO LTD越南$328
2024-10-22增强橡胶软管AG TECH CO LTD越南$680
2024-10-22绝缘电线AG TECH CO LTD越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

THT Vietnam Technical Supplies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →