Systech Investment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kỹ Thuật Systech
7
进口笔数
0
出口笔数
$4.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102462349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97TY390 |
| 成立日期 | 2007-11-07 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT SYSTECH |
| 企业英文名称 | SYSTECH INVESTMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84462814257 |
| 传真 | 0462814249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $3.9K |
| 中国 | 3 | $796 |
| 德国 | 1 | $198 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deublin Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.2K | 不锈钢管件、非电气机械零件 |
| Shenzhen Espe Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $796 | 其他光学测量仪、其他电气开关 |
| Packaging Equipment & Parts | 美国 | 1 | $712 | 其他塑料制品 |
| 6ed39bff54df7442c46419fc33044a9e | 1 | $198 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 其他测量仪器 | SHENZHEN ESPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $338 |
| 2024-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | DEUBLIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $969 |
| 2024-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | DEUBLIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $2.3K |
| 2023-12-21 | 其他测量仪器 | SHENZHEN ESPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $278 |
| 2023-08-30 | 其他测量仪器 | SHENZHEN ESPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-08-10 | 液压发动机 | LITXO SDN BHD (956437 X) | 德国 | $198 |
| 2023-07-03 | 其他塑料制品 | PACKAGING EQUIPMENT & PARTS | 美国 | $356 |
| 2023-07-03 | 其他塑料制品 | PACKAGING EQUIPMENT & PARTS | 美国 | $356 |