Kavy Trading & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU KAVY
1
进口笔数
0
出口笔数
$15.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109359502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CQ9DAR |
| 成立日期 | 2020-09-30 |
| 联系地址 | Số nhà 26, ngách 84, hẻm 27, ngõ 32 Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KAVY |
| 企业英文名称 | KAVY TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, ngách 84, hẻm 27, ngõ 32 Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84949631191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 玩具模型、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $891 |
| 2023-01-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-01-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-01-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-01-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-01-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-01-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-01-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $945 |
| 2023-01-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-01-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |