Grand Sea International Logistics (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 614 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS GRAND SEA INTERNATIONAL (VIệT NAM)
614
进口笔数
0
出口笔数
$3.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315992220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTHC3M0 |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | 55A Đường Trương Đình Hội, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS GRAND SEA INTERNATIONAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GRAND SEA INTERNATIONAL LOGISTICS (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55A Đường Trương Đình Hội, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84937733809 |
| 邮箱 | grandsealogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 614 | $3.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 244 | $1.20M | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $284.2K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $277.7K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $267.4K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Shantou Chunxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $255.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $238.0K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Shantou Hai Run Na Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $234.8K | 玩具模型、其他形状肥皂 |
| Hangzhou Huafu Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $154.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $152.1K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 24 | $143.5K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 614)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $643 |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $506 |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $555 |