Jeongwoo Industry Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JEONGWOO INDUSTRY VINA
2
进口笔数
209
出口笔数
$190.1K
进口金额
$1.17M
出口金额
2024-05-22
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317958401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRQ5CWH |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JEONGWOO INDUSTRY VINA |
| 企业英文名称 | JEONGWOO INDUSTRY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 82553131805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $190.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 136 | $698.5K |
| 越南 | 38 | $291.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $21.4K |
| 韩国 | 1 | $788 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeongwoo Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $190.1K | 聚氨酯纺织物、人造纤维无纺布70-150克 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyungshin (Cambodia) Corp. Organization | 柬埔寨 | 168 | $851.5K | 聚氨酯纺织物 |
| Kyungshin (Cambodia) Corporation | 越南 | 38 | $291.9K | 聚氨酯纺织物 |
| Jeongwoo Industry Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $21.4K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Jeongwoo Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $788 | 聚氨酯泡沫塑料、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 聚氨酯纺织物 | Jeongwoo Industry Co., Ltd. | 韩国 | $220 |
| 2024-05-22 | 聚氨酯纺织物 | Jeongwoo Industry Co., Ltd. | 韩国 | $137 |
| 2024-05-22 | 聚氨酯纺织物 | Jeongwoo Industry Co., Ltd. | 韩国 | $127 |
| 2024-05-22 | 聚氨酯纺织物 | Jeongwoo Industry Co., Ltd. | 韩国 | $450 |
| 2024-05-22 | 聚氨酯纺织物 | Jeongwoo Industry Co., Ltd. | 韩国 | $147 |
| 2023-09-15 | 熨烫机 | Jeongwoo Industry Co., Ltd. | 韩国 | $48.0K |
| 2023-09-15 | 纺织物处理机 | Jeongwoo Industry Co., Ltd. | 韩国 | $141.0K |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚氨酯纺织物 | KYUNGSHIN (CAMBODIA) CORP ORATION | — | $270 |
| 2026-04-20 | 聚氨酯纺织物 | KYUNGSHIN (CAMBODIA) CORP ORATION | — | $126 |
| 2026-04-20 | 聚氨酯纺织物 | KYUNGSHIN (CAMBODIA) CORP ORATION | — | $14 |
| 2026-04-20 | 聚氨酯纺织物 | KYUNGSHIN (CAMBODIA) CORP ORATION | — | $128 |
| 2026-04-20 | 聚氨酯纺织物 | KYUNGSHIN (CAMBODIA) CORP ORATION | — | $123 |
| 2026-04-20 | 聚氨酯纺织物 | KYUNGSHIN (CAMBODIA) CORP ORATION | — | $47 |
| 2026-04-20 | 聚氨酯纺织物 | KYUNGSHIN (CAMBODIA) CORP ORATION | — | $132 |
| 2026-04-20 | 聚氨酯纺织物 | KYUNGSHIN (CAMBODIA) CORP ORATION | — | $122 |
| 2026-04-20 | 聚氨酯纺织物 | KYUNGSHIN (CAMBODIA) CORP ORATION | — | $11 |
| 2026-04-20 | 聚氨酯纺织物 | KYUNGSHIN (CAMBODIA) CORP ORATION | — | $148 |