Tam Phuc Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 合金钢型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tam Phúc Thành
- 邮箱1
65
进口笔数
0
出口笔数
$15.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601562496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U8F2RM |
| 成立日期 | 2009-03-11 |
| 联系地址 | B24E, KP5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TAM PHÚC THÀNH |
| 企业英文名称 | TAM PHUC THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B24E, khu phố 15, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84909773036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722870 | 合金钢型材 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 721499 | 其他钢棒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $12.24M |
| 日本 | 16 | $2.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 16 | $2.95M | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
| Honors Commodity Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.26M | 低碳矩形钢材、合金钢型材 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.37M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 2 | $1.30M | ||
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.11M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Ningbo Bedrock (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $587.1K | H型钢≥80mm、工字钢 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $499.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $463.0K | H型钢≥80mm、热轧钢卷 |
| Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $387.5K | 合金钢型材、镀锌钢板 |
| 91417599c535dabc53bf6f8e1116e096 | 3 | $261.3K |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $89.6K |
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $31.3K |
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $18.9K |
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $31.3K |
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $18.9K |
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $89.6K |
| 2026-03-26 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $30.8K |
| 2026-03-26 | H型钢≥80mm | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $59.2K |