BACH NONG NETWORK CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LướI BáCH NôNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316800732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S3XSBV |
| 成立日期 | 2021-04-10 |
| 联系地址 | 227 Đường TBD 43, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯỚI BÁCH NÔNG |
| 企业英文名称 | BACH NONG NET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104A đường Xuân Thới Sơn 22, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84901803379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $631 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING FENGLONG HITECH CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 钢铁丝制品、其他功能机器 |
| SONG HE SPRING CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $631 | 其他钢弹簧、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 其他功能机器 | BEIJING FENGLONG HITECH CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-16 | 其他钢铁制品 | BEIJING FENGLONG HITECH CO LTD | 中国 | $221 |
| 2023-05-26 | 其他钢弹簧 | SONG HE SPRING CO.,LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2023-05-26 | 其他钢弹簧 | SONG HE SPRING CO.,LTD | 中国台湾 | $81 |
| 2023-05-26 | 其他钢弹簧 | SONG HE SPRING CO.,LTD | 中国台湾 | $300 |