NAM VIET INTERNATIONAL LOGISTICS TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非热带木框
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế Nam Việt
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312349808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HXR7UV |
| 成立日期 | 2013-07-02 |
| 联系地址 | 86 Đường A4, KĐT Đông Tăng Long, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN QUỐC TẾ NAM VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84862589163 |
| 传真 | 0862589134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441490 | 非热带木框 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $471 |
| 尼泊尔 | 1 | $65 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVERLASTING CORP ORATION | 日本 | 1 | $1.9K | 非热带木框、其他木制细木工品 |
| EVERLASTING CORP ORATION | 越南 | 1 | $471 | 低吸水率瓷砖、带框玻璃镜 |
| HIEP TRAN | 尼泊尔 | 1 | $65 | 非贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 非贱金属仿首饰 | HIEP TRAN | 尼泊尔 | $65 |
| 2023-06-22 | 其他木制细木工品 | EVERLASTING CORP ORATION | 日本 | $70 |
| 2023-06-22 | 其他木制细木工品 | EVERLASTING CORP ORATION | 日本 | $41 |
| 2023-06-22 | 非热带木框 | EVERLASTING CORP ORATION | 日本 | $220 |
| 2023-06-22 | 其他木家具 | EVERLASTING CORP ORATION | 日本 | $160 |
| 2023-06-22 | 其他木制细木工品 | EVERLASTING CORP ORATION | 日本 | $30 |
| 2023-06-22 | 木制家具零件 | EVERLASTING CORP ORATION | 日本 | $96 |
| 2023-06-22 | 低吸水率瓷砖 | EVERLASTING CORP ORATION | 越南 | $400 |
| 2023-06-22 | 其他木制细木工品 | EVERLASTING CORP ORATION | 日本 | $355 |
| 2023-06-22 | 带框玻璃镜 | EVERLASTING CORP ORATION | 越南 | $71 |