Minh Uy Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 医用消毒器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MINH UY
13
进口笔数
0
出口笔数
$44.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316147545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GEUM9E |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Phòng 01, 435S Phạm Văn Đồng, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH UY |
| 企业英文名称 | MINH UY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84919813661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841920 | 医用消毒器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 901839 | 医用导管 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $14.3K |
| 中国台湾 | 2 | $11.9K |
| 英国 | 1 | $10.4K |
| 波兰 | 5 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen UPNMed Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Empire Medical UK Ltd. | 英国 | 1 | $10.4K | 其他医疗器具 |
| Enbio Group AG | 波兰 | 5 | $8.2K | 医用消毒器 |
| GREAT GROUP MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.3K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| SIGMA CARE DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.6K | 医用家具、第90章仪器零件 |
| Qinhuangdao Kapunuo Mate Medical Equipment S&T Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 医用导管 | GREAT GROUP MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $14 |
| 2026-02-03 | 医用导管 | GREAT GROUP MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $497 |
| 2026-02-03 | 医用导管 | GREAT GROUP MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2026-02-03 | 医用导管 | GREAT GROUP MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $28 |
| 2026-02-03 | 医用导管 | GREAT GROUP MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $44 |
| 2026-02-03 | 医用导管 | GREAT GROUP MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $13 |
| 2026-02-03 | 医用导管 | GREAT GROUP MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $418 |
| 2026-02-03 | 医用导管 | GREAT GROUP MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-02-03 | 医用导管 | GREAT GROUP MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $220 |
| 2026-02-03 | 医用导管 | GREAT GROUP MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $619 |