Minh Uy Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 医用消毒器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MINH UY

13
进口笔数
0
出口笔数
$44.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316147545
企查查编码QVN7GEUM9E
成立日期2020-02-17
联系地址Phòng 01, 435S Phạm Văn Đồng, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH UY
企业英文名称MINH UY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84919813661
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841920医用消毒器
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
854420同轴电缆
901839医用导管
940290医用家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$14.3K
中国台湾2$11.9K
英国1$10.4K
波兰5$8.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen UPNMed Equipment Co., Ltd.中国4$11.1K其他医疗器具、第90章仪器零件
Empire Medical UK Ltd.英国1$10.4K其他医疗器具
Enbio Group AG波兰5$8.2K医用消毒器
GREAT GROUP MEDICAL CO LTD中国台湾1$6.3K治疗呼吸装置、第90章仪器零件
SIGMA CARE DEVELOPMENT CO LTD中国台湾1$5.6K医用家具、第90章仪器零件
Qinhuangdao Kapunuo Mate Medical Equipment S&T Co., Ltd.中国1$3.2K第90章仪器零件、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03医用导管GREAT GROUP MEDICAL CO LTD中国台湾$14
2026-02-03医用导管GREAT GROUP MEDICAL CO LTD中国台湾$497
2026-02-03医用导管GREAT GROUP MEDICAL CO LTD中国台湾$6
2026-02-03医用导管GREAT GROUP MEDICAL CO LTD中国台湾$28
2026-02-03医用导管GREAT GROUP MEDICAL CO LTD中国台湾$44
2026-02-03医用导管GREAT GROUP MEDICAL CO LTD中国台湾$13
2026-02-03医用导管GREAT GROUP MEDICAL CO LTD中国台湾$418
2026-02-03医用导管GREAT GROUP MEDICAL CO LTD中国台湾$2.1K
2026-02-03医用导管GREAT GROUP MEDICAL CO LTD中国台湾$220
2026-02-03医用导管GREAT GROUP MEDICAL CO LTD中国台湾$619

相关企业 · 同类产品

Minh Uy Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →