MPIC CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 放电加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MPIC
1
进口笔数
0
出口笔数
$115.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305255482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPG4JA5 |
| 成立日期 | 2007-08-21 |
| 联系地址 | 137 Lê Quang Định, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Xuất Nhập Khẩu Mỹ Phước |
| 企业英文名称 | my phuoc investment and construction import export joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 137 Lê Quang Định P.14, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng, trang trí nội thất, mộc xây dựng; Xây dựng các công trình giao thông (cầu, đường), bến cảng, sân bay; Xây dựng và lắp đặt các công trình điện, nước; Xây dựng các công trình đường dây và trạm biến thế điện đến 35 KV; Thi công lắp đặt hệ thống thiết bị cơ điện lạnh; Lắp đặt và tháo dỡ các loại cẩu trục và thiết bị nâng hạ; Sản xuất, kinh doanh vật tư thiết bị, vật liệu xây dựng (không sản xuất trong khu dân cư tập trung). Sản xuất, kinh doanh cấu kiện kim loại ( không sản xuất tại trụ sở). Dịch vụ quản lý nhà cao tầng. Cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ thi công xây dựng. Thi công khoan cọc nhồi; đóng, ép cọc bê-tông cốt thép (không hoạt động tại trụ sở). Đo đạc bản đồ. San lấp mặt bằng. Dịch vụ giữ xe ôtô, xe gắn máy. Dịch vụ: giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan./Bổ sung: Tư vấn xây dựng (trừ thiết kế công trình, khảo sát xây dựng và giám sát thi công). Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy khai khoáng xây dựng. Bán buôn ô tô và xe có động cơ. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn sắt,thép. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. Vệ sinh nhà cửa và các công trình. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $115.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW LEAF LLC | 日本 | 1 | $115.0K | 放电加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 放电加工机床 | NEW LEAF LLC | 日本 | $28.7K |
| 2026-04-16 | 放电加工机床 | NEW LEAF LLC | 日本 | $28.7K |
| 2026-04-15 | 放电加工机床 | NEW LEAF LLC | 日本 | $28.7K |
| 2026-04-15 | 放电加工机床 | NEW LEAF LLC | 日本 | $28.7K |