BACH VUONG PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC BáCH VươNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702533131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FMMNQN |
| 成立日期 | 2017-02-08 |
| 联系地址 | Số 1120 Đại lộ Bình Dương, Khu phố 3A, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC BÁCH VƯƠNG |
| 企业英文名称 | BACH VUONG PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1120 Đại lộ Bình Dương, Khu phố 3A, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84346508410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 越南 | 1 | $3.4K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 越南 | $303 |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 越南 | $76 |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 越南 | $409 |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 越南 | $554 |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 越南 | $69 |