Nam Quang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,898 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Nam Quang

2,898
进口笔数
1,407
出口笔数
$43.87M
进口金额
$83.84M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
32
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.11M20232024202520262023-10进口 $823.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $425.9K · 40 笔出口 $1.32M · 21 笔2023-12进口 $1.34M · 59 笔出口 $2.51M · 19 笔2024-01进口 $885.7K · 70 笔出口 $1.79M · 73 笔2024-02进口 $181.3K · 20 笔出口 $2.17M · 41 笔2024-03进口 $798.7K · 59 笔出口 $2.08M · 50 笔2024-04进口 $1.90M · 90 笔出口 $1.24M · 25 笔2024-05进口 $1.70M · 92 笔出口 $381.1K · 15 笔2024-06进口 $1.97M · 131 笔出口 $3.06M · 45 笔2024-07进口 $1.09M · 98 笔出口 $3.70M · 55 笔2024-08进口 $599.1K · 86 笔出口 $4.11M · 47 笔2024-09进口 $1.63M · 128 笔出口 $1.67M · 52 笔2024-10进口 $1.12M · 112 笔出口 $888.5K · 39 笔2024-11进口 $1.97M · 102 笔出口 $2.77M · 36 笔2024-12进口 $982.9K · 88 笔出口 $2.96M · 53 笔2025-01进口 $677.4K · 32 笔出口 $2.57M · 24 笔2025-02进口 $397.1K · 57 笔出口 $3.00M · 27 笔2025-03进口 $1.45M · 123 笔出口 $1.38M · 44 笔2025-04进口 $1.73M · 77 笔出口 $470.0K · 10 笔2025-05进口 $1.90M · 62 笔出口 $2.23M · 33 笔2025-06进口 $1.32M · 82 笔出口 $3.87M · 37 笔2025-07进口 $346.7K · 38 笔出口 $2.32M · 50 笔2025-08进口 $323.5K · 44 笔出口 $3.74M · 35 笔2025-09进口 $869.9K · 86 笔出口 $294.6K · 30 笔2025-10进口 $640.4K · 86 笔出口 $470.9K · 19 笔2025-11进口 $518.2K · 65 笔出口 $973.3K · 54 笔2025-12进口 $2.45M · 85 笔出口 $2.44M · 36 笔2026-01进口 $232.1K · 53 笔出口 $1.30M · 45 笔2026-02进口 $290.6K · 32 笔出口 $2.14M · 13 笔2026-03进口 $234.5K · 47 笔出口 $521.1K · 31 笔2026-04进口 $1.13M · 31 笔出口 $361.2K · 19 笔2026-05进口 $344.7K · 41 笔出口 $1.51M · 35 笔2026-06进口 $236.5K · 31 笔出口 $1.73M · 10 笔2026-07进口 $211.7K · 31 笔出口 $671.4K · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13120232024202520262023-10进口 $823.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $425.9K · 40 笔出口 $1.32M · 21 笔2023-12进口 $1.34M · 59 笔出口 $2.51M · 19 笔2024-01进口 $885.7K · 70 笔出口 $1.79M · 73 笔2024-02进口 $181.3K · 20 笔出口 $2.17M · 41 笔2024-03进口 $798.7K · 59 笔出口 $2.08M · 50 笔2024-04进口 $1.90M · 90 笔出口 $1.24M · 25 笔2024-05进口 $1.70M · 92 笔出口 $381.1K · 15 笔2024-06进口 $1.97M · 131 笔出口 $3.06M · 45 笔2024-07进口 $1.09M · 98 笔出口 $3.70M · 55 笔2024-08进口 $599.1K · 86 笔出口 $4.11M · 47 笔2024-09进口 $1.63M · 128 笔出口 $1.67M · 52 笔2024-10进口 $1.12M · 112 笔出口 $888.5K · 39 笔2024-11进口 $1.97M · 102 笔出口 $2.77M · 36 笔2024-12进口 $982.9K · 88 笔出口 $2.96M · 53 笔2025-01进口 $677.4K · 32 笔出口 $2.57M · 24 笔2025-02进口 $397.1K · 57 笔出口 $3.00M · 27 笔2025-03进口 $1.45M · 123 笔出口 $1.38M · 44 笔2025-04进口 $1.73M · 77 笔出口 $470.0K · 10 笔2025-05进口 $1.90M · 62 笔出口 $2.23M · 33 笔2025-06进口 $1.32M · 82 笔出口 $3.87M · 37 笔2025-07进口 $346.7K · 38 笔出口 $2.32M · 50 笔2025-08进口 $323.5K · 44 笔出口 $3.74M · 35 笔2025-09进口 $869.9K · 86 笔出口 $294.6K · 30 笔2025-10进口 $640.4K · 86 笔出口 $470.9K · 19 笔2025-11进口 $518.2K · 65 笔出口 $973.3K · 54 笔2025-12进口 $2.45M · 85 笔出口 $2.44M · 36 笔2026-01进口 $232.1K · 53 笔出口 $1.30M · 45 笔2026-02进口 $290.6K · 32 笔出口 $2.14M · 13 笔2026-03进口 $234.5K · 47 笔出口 $521.1K · 31 笔2026-04进口 $1.13M · 31 笔出口 $361.2K · 19 笔2026-05进口 $344.7K · 41 笔出口 $1.51M · 35 笔2026-06进口 $236.5K · 31 笔出口 $1.73M · 10 笔2026-07进口 $211.7K · 31 笔出口 $671.4K · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3500862158
企查查编码QVNUKHCN8E
成立日期2008-04-03
联系地址Khu 5A, ấp Hải Sơn, Xã Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nam Quang
企业英文名称NAM QUANG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 5A, ấp Hải Sơn, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Kinh doanh dịch vụ cầm đồ; Xây dựng công trình dân dụng; Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống .); Xây dựng công trình thủy lợi; Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng); Mua bán đồ điện gia dụng (nồi đun điện, lò vi sóng, lò sưởi, ấm điện, bàn là, tủ lạnh, máy khâu gia đình, máy giặt, máy hút bụi, máy khử mùi); Mua bán thiết bị thu hình (Ti vi,.); Mua bán thiết bị thu thanh (máy cát séc, VCD, DVD); Mua bán thiết bị điều hòa nhiệt độ; Mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa; Dịch vụ cung cấp suất ăn công nghiệp (Đối với ngành nghề này, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được Sở Y Tế cấp chứng nhận đủ điều kiện) 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
电话064216063
传真064891844
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
550810合成纤维缝纫线
540110合成纤维缝纫线
580790非织造标签
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
600410弹性针织布

出口

HS 编码产品
620469女式纺织长裤
610463女式合成纤维裤
610469女式纺织裤
610620女式针织衬衫
611030化纤针织服装
610610棉针织女衬衫
620463女式化纤裤
610443化纤连衣裙
620449其他纺织连衣裙
610444人造纤维连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,471$33.67M
韩国395$4.98M
越南965$3.81M
中国台湾31$606.3K
日本14$317.2K
土耳其10$152.7K
意大利5$125.6K
泰国5$92.3K
中国香港40$28.2K
印度尼西亚19$23.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,141$64.62M
韩国158$9.37M
加拿大38$6.08M
越南24$3.15M
德国16$306.9K
荷兰14$93.2K
墨西哥12$85.3K
中国1$59.7K
中国香港10$14.5K
菲律宾1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poong In Trading Co., Ltd.中国831$29.44M弹性针织布、聚酯长丝织物
Poong In Trading Co., Ltd.越南2,094$13.92M印刷标签、弹性针织布
P.I.T. Vina Co., Ltd.越南4$440.3K女式化纤衬衫、女式化纤裤
Poong In Vina Co., Ltd.越南6$41.7K女式化纤裤、女式化纤裙
Poong In Vina 5 Co., Ltd.越南1$14.7K女式化纤服装、女式化纤夹克
Shimada Shoji Co., Ltd. (Viet Nam)越南1$1.9K窄幅弹性织物、聚乙烯袋
American & Efird VN Co., Ltd.越南2$696合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
PCC Asia Ltd.越南3$656塑料涂层织物、PVC涂层织物
Saechang韩国4$584泵及压缩机零件、高强力机织物
Batoo Trading Co., Ltd.韩国2$315其他针织服装、漂白棉布

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poong In Trading Co., Ltd.越南1,336$83.64M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Poong In Trading Co., Ltd.墨西哥12$85.3K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Hangzhou Xinsheng Printing & Dyeing Co., Ltd.中国1$59.7K染色合成针织布、女式化纤裙
PERTIWI INDO MAS印度尼西亚1$55.5K印刷标签、棉针织布
PT PERTIWI INDO MAS韩国1$72740厘米以下纸袋、印刷标签
SPANX, Inc.美国23$0女式合成纤维裤、化纤针织服装
Rhone Apparel Inc.美国11$0非棉针织背心、男式合成纤维裤
Talbots Imports Llc美国11$0女式棉衬衫、其他棉针织服装
Talbots Import LLC美国4$0女式棉裤、女式棉衬衫
CHICO'S RETAIL SERVICES, INC.美国4$0胸罩、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 2,898)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料涂层织物Poong In Trading Co., Ltd.越南$248
2026-07-31弹性针织布Poong In Trading Co., Ltd.泰国$7.6K
2026-07-31合成纤维缝纫线Poong In Trading Co., Ltd.越南$426
2026-07-31塑料涂层织物Poong In Trading Co., Ltd.越南$298
2026-07-31非织造标签Poong In Trading Co., Ltd.越南$8
2026-07-31非织造标签Poong In Trading Co., Ltd.越南$293
2026-07-3170-150克非织造布Poong In Trading Co., Ltd.越南$933
2026-07-31合成纤维缝纫线Poong In Trading Co., Ltd.越南$515
2026-07-29其他拉链Poong In Trading Co., Ltd.中国$343
2026-07-28非织造标签Poong In Trading Co., Ltd.越南$105

出口(共 1,407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25人造纤维连衣裙Talbots Imports Llc美国$0
2026-09-08男式化纤大衣Rhone Apparel Inc.美国$0
2026-08-27男式化纤大衣Rhone Apparel Inc.美国$0
2026-08-01男式毛呢大衣Rhone Apparel Inc.美国$0
2026-08-01化纤针织服装Rhone Apparel Inc.美国$0
2026-07-31男式毛呢大衣Poong In Trading Co., Ltd.韩国$104.9K
2026-07-31化纤针织服装Poong In Trading Co., Ltd.韩国$71.9K
2026-07-16人造纤维连衣裙Poong In Trading Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-07-16人造纤维连衣裙Poong In Trading Co., Ltd.韩国$12.9K
2026-07-16人造纤维连衣裙Poong In Trading Co., Ltd.韩国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Nam Quang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →