Nam Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,795 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Nam Quang
2,795
进口笔数
1,302
出口笔数
$43.08M
进口金额
$79.93M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500862158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKHCN8E |
| 成立日期 | 2008-04-03 |
| 联系地址 | Khu 5A, ấp Hải Sơn, Xã Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nam Quang |
| 企业英文名称 | NAM QUANG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 5A, ấp Hải Sơn, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Kinh doanh dịch vụ cầm đồ; Xây dựng công trình dân dụng; Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống .); Xây dựng công trình thủy lợi; Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng); Mua bán đồ điện gia dụng (nồi đun điện, lò vi sóng, lò sưởi, ấm điện, bàn là, tủ lạnh, máy khâu gia đình, máy giặt, máy hút bụi, máy khử mùi); Mua bán thiết bị thu hình (Ti vi,.); Mua bán thiết bị thu thanh (máy cát séc, VCD, DVD); Mua bán thiết bị điều hòa nhiệt độ; Mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa; Dịch vụ cung cấp suất ăn công nghiệp (Đối với ngành nghề này, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được Sở Y Tế cấp chứng nhận đủ điều kiện) 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | 064216063 |
| 传真 | 064891844 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,427 | $33.18M |
| 韩国 | 384 | $4.95M |
| 越南 | 924 | $3.75M |
| 中国台湾 | 28 | $588.4K |
| 日本 | 14 | $317.2K |
| 土耳其 | 9 | $137.1K |
| 意大利 | 2 | $45.6K |
| 中国香港 | 40 | $28.2K |
| 印度尼西亚 | 19 | $23.9K |
| 孟加拉国 | 11 | $23.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,086 | $64.62M |
| 加拿大 | 38 | $6.08M |
| 韩国 | 108 | $5.51M |
| 越南 | 24 | $3.15M |
| 德国 | 16 | $306.9K |
| 荷兰 | 14 | $93.2K |
| 墨西哥 | 12 | $85.3K |
| 中国 | 1 | $59.7K |
| 中国香港 | 10 | $14.5K |
| 菲律宾 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poong In Trading Co., Ltd. | 中国 | 831 | $29.44M | 弹性针织布、聚酯长丝织物 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,991 | $13.13M | 印刷标签、弹性针织布 |
| P.I.T. Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $440.3K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Poong In Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.7K | 女式化纤裤、女式化纤裙 |
| Poong In Vina 5 Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.7K | 女式化纤服装、女式化纤夹克 |
| CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) (MST: 3700726730) | 越南 | 1 | $1.9K | 橡塑浸渍纱线、窄幅弹性织物 |
| CONG TY TNHH CHI MAY AMERICAN & EFIRD VN (MST: 3603520029) | 越南 | 2 | $696 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| PCC Asia Ltd. | 中国 | 2 | $654 | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Saechang | 韩国 | 4 | $584 | 泵及压缩机零件、其他针织布 |
| Batoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $315 | 其他针织服装、染色棉针织布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,287 | $79.79M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 墨西哥 | 12 | $85.3K | 女式纺织长裤、棉针织女衬衫 |
| Hangzhou Xinsheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.7K | 染色合成针织布 |
| Daeyoung Apparel Inc. | 菲律宾 | 1 | $1 | 其他针织布、非织造标签 |
| PT Pesat Global Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 其他拉链、其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 2,795)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混纺毛织物 | POONG IN TRADING CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2026-04-28 | 混纺毛织物 | POONG IN TRADING CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-28 | 混纺毛织物 | POONG IN TRADING CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-28 | 混纺毛织物 | POONG IN TRADING CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2026-04-28 | 混纺毛织物 | POONG IN TRADING CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-28 | 混纺毛织物 | POONG IN TRADING CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | POONG IN TRADING CO LTD | 中国 | $121.9K |
| 2026-04-27 | 金属纽扣 | POONG IN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 金属纽扣 | POONG IN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | POONG IN TRADING CO LTD | 中国 | $121.9K |
出口(共 1,302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他女式纺织服装 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $304 |
| 2026-04-28 | 其他纺织连衣裙 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $394 |
| 2026-04-28 | 其他纺织连衣裙 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $530 |
| 2026-04-28 | 其他纺织连衣裙 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $446 |
| 2026-04-28 | 男式纺织裤 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2026-04-28 | 男式纺织裤 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $405 |
| 2026-04-28 | 男式纺织裤 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $226 |
| 2026-04-28 | 男式纺织裤 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $166 |
| 2026-04-28 | 其他女式纺织服装 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $216 |
| 2026-04-22 | 棉针织连衣裙 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $2.1K |